Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5700360991
ベトナム語名称Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức
住所Cột 8, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 BÙI XUÂN HIỂN
営業開始日10/08/2001
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 02:44

事業分野

A02林業

Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức に関するよくあるご質問

Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức の主要な事業分野は Lâm nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A02)。
Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức の代表者は誰ですか?
Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức の 代表者 は BÙI XUÂN HIỂN です(納税者番号 5700360991 に紐づく税務登録情報による)。
Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức の住所はどこですか?
Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức の本店所在地は Cột 8, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Hạ Long、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức は現在も活動していますか?
Ban quản lý dự án trồng rừng Việt Đức(納税者番号 5700360991)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5700360991 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700360991 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0036099 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hạ Long の事業者統計

1,616事業者総数
730営業中
882廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業455
建設業229
専門・科学・技術サービス業158
運輸業・倉庫業128
宿泊業・飲食サービス業99
管理・補助的経済活動91

法的形態別

有限責任会社716
株式会社584
一人有限責任会社189
個人企業37
その他の国家機関30
未分類14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み729
登録住所で営業していない589
活動停止、税務コード失効手続き未完了135
一時休業中116
活動停止、税務コード失効手続き完了42
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち)3

法定代表者が "BÙI XUÂN HIỂN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 24 件です

CÔNG TY TNHH MTV TIẾP VẬN SKY AIR ĐỒNG NAI

納税者番号:3604011105
Tổ 3, ấp Suối Quýt, Xã Xuân Đường, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIA ĐỨC - HẢI PHÒNG

納税者番号:0202238502
Thôn 8 (Tại nhà ông Trần Văn Sơn), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ HIỂN PHÁT

納税者番号:0110108045
Khu Yên Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN NICE HOMES

納税者番号:0109959732
Số nhà 27 đường C tổ dân phố An Đào, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI H&Q

納税者番号:3702945505
số 146 Đường 2 tháng 9, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN NHÀ PHƯƠNG NAM VIỆT NAM

納税者番号:0316585348
Tầng 8, toà nhà FCC, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO TRUYỀN THÔNG PHƯƠNG NAM

納税者番号:0316317934
Tầng 8, Toà nhà FCC, 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM TƯỜNG ANH BEAUTY

納税者番号:0315870631
23/1B Nguyễn Triệu Luật, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN TIẾN PHÚC

納税者番号:2400854948
Thôn Đền Trắng, Xã Bố Hạ, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HD HOÀNG AN

納税者番号:0801248676
Số 50, phố Quang Liệt, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.