Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5700241828
ベトナム語名称 Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường
住所 , Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Tiến Cường
営業開始日 23/12/1998
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 25/09/2026 14:15

事業分野

F43120 整地・準備工事業

Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường に関するよくあるご質問

Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường の主要な事業分野は Chuẩn bị mặt bằng.(事業分野コード F43120)。
Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường の納税者番号は 5700241828(23/12/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường の住所はどこですか?
Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường の本店所在地は , Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Phường Hạ Long、Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Công nghệ thông tin tài nguyên và môi trường、納税者番号 5700241828、住所 , Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5700241828 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700241828 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0024182 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hạ Long の事業者統計

1,616 事業者総数
730 営業中
882 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ninh 全体:事業者 19,882 件、うち営業中は 7,851 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 455
建設業 229
専門・科学・技術サービス業 158
運輸業・倉庫業 128
宿泊業・飲食サービス業 99
管理・補助的経済活動 91

法的形態別

有限責任会社 716
株式会社 584
一人有限責任会社 189
個人企業 37
その他の国家機関 30
未分類 14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 729
登録住所で営業していない 589
活動停止、税務コード失効手続き未完了 135
一時休業中 116
活動停止、税務コード失効手続き完了 42
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 3

法定代表者が "Nguyễn Tiến Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 139 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL INVESTMENT & TECHNOLOGY

納税者番号: 0319738306
43 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH UNYTECH MEDIA NYPACOM GROUP

納税者番号: 0202371536
Tòa nhà Bảo Hân, Đường 203, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI MAY MẶC BẢO NGÂN

納税者番号: 0319708189
Số 15/57 Lô Tư, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 24CLUB

納税者番号: 0319646334
Tầng M, Số 36, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI YÊN THẾ

納税者番号: 0111576575
Số 33 Ngách 29/17 Ngõ 213 Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TINH VIỆT

納税者番号: 0319589365
Số 2B Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI AN ĐỨC

納税者番号: 1001332592
Thôn 3 Danh Giáo, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP NTC

納税者番号: 0111447065
Số 28, TT 5-2, Khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỐM SỨ VĨNH PHÁT

納税者番号: 0111419692
Số 43, Thôn 1, Đường Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG KLC ENERGY

納税者番号: 0319356829
150Bis Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.