Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng
| 納税者番号 | 5700100263-004 |
| ベトナム語名称 | Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng |
| 住所 | Phường Quang Trung, , TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 14/04/1998 |
| 営業開始日 | 14/04/1998 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 27/10/2026 10:39 |
事業分野
| C2394 | セメント・石灰・石こう製造業 |
Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng に関するよくあるご質問
Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng はどのような事業分野で活動していますか?
Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng の主要な事業分野は Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao(事業分野コード C2394)。
納税者番号 5700100263-004 の情報は、いつ更新されますか?
Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng のデータは、27/10/2026 10:39 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
納税者番号 5700100263-004 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5700100263-004 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 57 は区分番号、中央の7桁 0010026 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。末尾の3桁 004 は従属単位の連番であり、つまり Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng は納税者番号 5700100263 の企業の従属単位であることを示します。
Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng の住所はどこですか?
Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng の本店所在地は Phường Quang Trung, , TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。この組織は Quảng Ninh の管轄地域にあります。
Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng、納税者番号 5700100263-004、住所 Phường Quang Trung, , TP Quảng Ninh, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.