Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5600344153
ベトナム語名称 Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên
住所 Tổ 5, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.
法定代表者 LÙ VĂN THANH
営業開始日 03/08/2023
会計年度末 31/12
データ更新日 23/09/2026 23:39

事業分野

O84111 共産党・政治社会団体の活動

Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên に関するよくあるご質問

納税者番号 5600344153 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5600344153 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 56 は区分番号、中央の7桁 0034415 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên、納税者番号 5600344153、住所 Tổ 5, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên の住所はどこですか?
Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên の本店所在地は Tổ 5, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam. です。この組織は Phường Điện Biên Phủ、Điện Biên の管轄地域にあります。
Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên の納税者番号は何ですか?
Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên の納税者番号は 5600344153(03/08/2023 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên はどのような事業分野で活動していますか?
Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh Điện Biên の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội(事業分野コード O84111)。

Phường Điện Biên Phủ の事業者統計

900 事業者総数
478 営業中
421 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Điện Biên 全体:事業者 2,313 件、うち営業中は 1,228 件です。

主な事業分野

建設業 241
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 204
専門・科学・技術サービス業 119
製造業 44
農業、林業及び漁業 40
運輸業・倉庫業 33

法的形態別

有限責任会社 527
株式会社 173
個人企業 82
その他の会社 22
その他の国家機関 19
協同組合 15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 477
活動停止、税務コード失効手続き未完了 243
登録住所で営業していない 91
一時休業中 57
活動停止、税務コード失効手続き完了 30
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "LÙ VĂN THANH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG AN XÃ NÀ HỲ

納税者番号: 5600348535
Bản Nà Hỳ 1, Xã Nà Hỳ, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỚT TÓC TRUNG HOA

納税者番号: 0316589448
142 Đường Bùi Viện, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VICHIMAS

納税者番号: 0108268877
Tầng 9, tòa nhà Technosoft, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĂN PHÒNG PHẨM MINH THIÊN

納税者番号: 3702475088
Số 032, Tổ 1, Khu phố Vĩnh Trường, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Dịch Vụ Tây Thành

納税者番号: 0304818333
213/128B Khuông Việt P.Phú Trung, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VĂN LANG

納税者番号: 1600701231
Số 28/13, Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Thới, An Giang, Việt Nam.

UBND xã Nậm Nhoóng

納税者番号: 2900867649
Xã Nậm Nhoóng, Xã Tri Lễ, Nghệ An, Việt Nam.

Trường PTDTNT THCS & THPT Mường Khương

納税者番号: 5300323836
Thôn Na Bủ Hàm Rồng, Xã Mường Khương, Lào Cai, Việt Nam.

HẠT KIỂM LÂM TỦA CHÙA

納税者番号: 5600331958
Tổ dân phố Đồng Tâm, Xã Tủa Chùa, Điện Biên, Việt Nam.