Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5600313187
ベトナム語名称 Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát
住所 Tổ 13, Phường Mường Lay, Điện Biên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Sỹ
事業登録証の交付日 31/12/2016
営業開始日 03/05/2018
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 25/09/2026 14:20

事業分野

G46900 各種商品卸売業

Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát に関するよくあるご質問

Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát の 代表者 は Nguyễn Văn Sỹ です(納税者番号 5600313187 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát の住所はどこですか?
Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát の本店所在地は Tổ 13, Phường Mường Lay, Điện Biên, Việt Nam. です。この組織は Phường Mường Lay、Điện Biên の管轄地域にあります。
Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát は現在も活動していますか?
Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát(納税者番号 5600313187)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5600313187 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5600313187 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 56 は区分番号、中央の7桁 0031318 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã thương mại, dịch vụ và xây dựng Huy Phát の納税者番号は 5600313187(03/05/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Mường Lay の事業者統計

56 事業者総数
34 営業中
22 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Điện Biên 全体:事業者 2,313 件、うち営業中は 1,228 件です。

主な事業分野

建設業 14
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 8
金融・銀行・保険業 5
農業、林業及び漁業 3
鉱業、採石業 3
教育・学習支援業 3

法的形態別

有限責任会社 21
その他の国家機関 6
未分類 5
協同組合 5
その他の会社 4
株式会社 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 31
活動停止、税務コード失効手続き未完了 13
登録住所で営業していない 6
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3
一時休業中 2
活動停止、税務コード失効手続き完了 1

法定代表者が "Nguyễn Văn Sỹ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 243 件です

CÔNG TY TNHH TẬN TÂM JAPAN

納税者番号: 0901251834
Thôn Ba Hàng, Xã Tân Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI AN HƯNG PHÁT

納税者番号: 2401086505
Thôn Tân An, Xã Lục Nam, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DƯƠNG ANH

納税者番号: 0111504570
NO04-LK122 Khu Dịch Vụ Cổng Đổng, Tổ Dân Phố Số 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VĂN SỸ

納税者番号: 6001834898
Số 33/22/1 Thích Quảng Đức, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CHẾ BIẾN GỖ AN THỊNH

納税者番号: 3604086326
Khu 4, ấp 8, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ STACKWAY

納税者番号: 0111385034
Nhà 2A ngõ 27, Phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG SỸ MAI

納税者番号: 5300846787
Thôn Xuân Khánh, Xã Khánh Yên, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÔN THÉP ĐỨC ĐỊNH GIAO LONG

納税者番号: 1301164814
Thửa đất 609, tờ bản đồ số 3, Tổ 15, Ấp Long Hội, Xã Giao Long, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SỸ THU 192

納税者番号: 2902259565
Xóm Đồng Trổ, Xã Quang Đồng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NGUYỄN THÀNH NAM

納税者番号: 2803205745
Nhà ông Nguyễn Văn Sỹ, Thôn Chiềng Chanh, Xã Cẩm Thạch, Thanh Hóa, Việt Nam.