Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5600287804
ベトナム語名称Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên
住所Tổ dân phố Trần Can, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Hiền
営業開始日04/12/2015
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 01:47

事業分野

R90000創作・芸術・娯楽活動

Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên に関するよくあるご質問

Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên は現在も活動していますか?
Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên(納税者番号 5600287804)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên はどのような事業分野で活動していますか?
Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên の主要な事業分野は Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí(事業分野コード R90000)。
Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên の納税者番号は何ですか?
Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên の納税者番号は 5600287804(04/12/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên の住所はどこですか?
Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên の本店所在地は Tổ dân phố Trần Can, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam. です。この組織は Phường Điện Biên Phủ、Điện Biên の管轄地域にあります。
Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Điện Biên、納税者番号 5600287804、住所 Tổ dân phố Trần Can, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Điện Biên Phủ の事業者統計

900事業者総数
478営業中
421廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Điện Biên 全体:事業者 2,313 件、うち営業中は 1,228 件です。

主な事業分野

建設業241
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業204
専門・科学・技術サービス業119
製造業44
農業、林業及び漁業40
運輸業・倉庫業33

法的形態別

有限責任会社527
株式会社173
個人企業82
その他の会社22
その他の国家機関19
協同組合15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み477
活動停止、税務コード失効手続き未完了243
登録住所で営業していない91
一時休業中57
活動停止、税務コード失効手続き完了30
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Trần Thị Hiền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 395 件です

CÔNG TY TNHH KHAI NAM VINH

納税者番号:0601331711
Thôn Phúc Hưng, Xã Ninh Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MỘC HIỀN

納税者番号:0111621228
Số 29 Ngách 87/5 Ngõ 87 TDP 14 phố Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XD LÂM AN

納税者番号:3502591390
Số nhà 20, Đường 16 Hòa Long, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRẦN GIA AN PHÁT

納税者番号:3502590848
Thửa đất số 1003, Tờ bản đồ số 28, Tổ 18, Ấp Cây Cám, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TTNT MINH NHẬT PHÁT

納税者番号:3703504084
Thửa đất số 342, Tờ bản đồ số 30, Đường ĐT741, Khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ KHÁCH SẠN Á MỸ QUỐC TẾ

納税者番号:2301415763
Số 343 Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO MẠNH TIẾN

納税者番号:3703493040
1/18 đường ĐT743, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIỆM VÀNG TUYẾT SƯƠNG

納税者番号:2200831929
Số 126 Đoàn Thế Trung, Ấp Chợ, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ TRÍ VIỆT

納税者番号:0111463490
Khu 6, Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG & DU LỊCH HINA

納税者番号:0111437123
Số 48 Phố Nguyễn Văn Tố, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.