Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5600274717
ベトナム語名称Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ
住所Trung tâm huyện Nậm Pồ, Xã Nà Hỳ, Điện Biên, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Long
営業開始日22/04/2014
会計年度末31/12
データ更新日28/09/2026 07:33

事業分野

ANông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ に関するよくあるご質問

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ の住所はどこですか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ の本店所在地は Trung tâm huyện Nậm Pồ, Xã Nà Hỳ, Điện Biên, Việt Nam. です。この組織は Xã Nà Hỳ、Điện Biên の管轄地域にあります。
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ の納税者番号は何ですか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ の納税者番号は 5600274717(22/04/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản(事業分野コード A)。
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ は現在も活動していますか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ(納税者番号 5600274717)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5600274717 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nậm Pồ のデータは、28/09/2026 07:33 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Nà Hỳ の事業者統計

37事業者総数
30営業中
7廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Điện Biên 全体:事業者 2,313 件、うち営業中は 1,228 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業12
建設業9
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業4
金融・銀行・保険業3
教育・学習支援業2
製造業2

法的形態別

その他の国家機関14
有限責任会社11
学校・教育機関4
個人企業3
人民委員会2
企業の支店1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み30
活動停止、税務コード失効手続き未完了4
活動停止、税務コード失効手続き完了3

法定代表者が "Trần Văn Long" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 272 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU AN SINH VIỆT

納税者番号:5702237986
Xóm Cái Tân, Thôn Cộng Hòa, Xã Hải Hòa, Thành phố Quảng Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANPUPU

納税者番号:0111619934
Tầng 5, Tòa IC, Số 82 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XK QUỐC TẾ JKG

納税者番号:3604119532
Số 235/50, tổ 19, khu phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PRINTNOVA

納税者番号:0111601380
Phòng 301, Tầng 3, Liền kề 4, Khu đô thị 54, Ngõ 85 Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BIN PHÁT 89

納税者番号:0801503076
Số Nhà 22, Tổ dân phố Duyên Linh, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 1TV TRẦN LONG

納税者番号:2902274002
Thôn 6 Quỳnh Hoa, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO TÂY NGUYÊN

納税者番号:3901386379
Ấp 3, Xã Tân Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN LONG CHÂU

納税者番号:2902272291
Số 295, đường Võ Nguyên Hiến, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐỨC LONG LOGISTICS

納税者番号:2401069517
Thôn Bình Minh, Xã Quang Trung, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ NTD

納税者番号:0111412376
Tầng 4, A42-NV17 ô số 13, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.