Văn phòng công chứng Điện Biên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5600268953
ベトナム語名称 Văn phòng công chứng Điện Biên
住所 SN 748, tổ dân phố 2, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Thị Nga
事業登録証の交付日 18/01/2016
営業開始日 09/07/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 22:55

事業分野

N Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ

Văn phòng công chứng Điện Biên に関するよくあるご質問

Văn phòng công chứng Điện Biên の代表者は誰ですか?
Văn phòng công chứng Điện Biên の 代表者 は Bùi Thị Nga です(納税者番号 5600268953 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5600268953 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng công chứng Điện Biên のデータは、18/09/2026 22:55 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng công chứng Điện Biên は現在も活動していますか?
Văn phòng công chứng Điện Biên(納税者番号 5600268953)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn phòng công chứng Điện Biên はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng công chứng Điện Biên の主要な事業分野は Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ(事業分野コード N)。
Văn phòng công chứng Điện Biên の納税者番号は何ですか?
Văn phòng công chứng Điện Biên の納税者番号は 5600268953(09/07/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Điện Biên Phủ の事業者統計

900 事業者総数
478 営業中
421 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Điện Biên 全体:事業者 2,313 件、うち営業中は 1,228 件です。

主な事業分野

建設業 241
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 204
専門・科学・技術サービス業 119
製造業 44
農業、林業及び漁業 40
運輸業・倉庫業 33

法的形態別

有限責任会社 527
株式会社 173
個人企業 82
その他の会社 22
その他の国家機関 19
協同組合 15

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 477
活動停止、税務コード失効手続き未完了 243
登録住所で営業していない 91
一時休業中 57
活動停止、税務コード失効手続き完了 30
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Bùi Thị Nga" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 115 件です

CÔNG TY TNHH TỤ HÒA NGUYÊN

納税者番号: 3703518305
Thửa đất số 922, Tờ bản đồ số 6, Đường số 14, Khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIETSTAY VIỆT NAM

納税者番号: 1702364955
Tổ 7, Khu phố Suối Lớn Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP LÂM PHÁT

納税者番号: 0202356111
Số 81 Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯƠNG HOÀNG GIA

納税者番号: 6200133664
Phố Trịnh Hoài Đức, Tổ 10, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI SEA EXPRESS

納税者番号: 0202342221
Căn hộ SH1-02, Centa City, Vsip Hải Phòng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIÊN ÂN RETREAT

納税者番号: 0319436231
421/10 Sư Vạn Hạnh nối dài, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUỲNH ANH THỊNH VƯỢNG

納税者番号: 3502567983
Số 9 Võ Văn Kiệt, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GALAXY MAX

納税者番号: 0111250968
Lô A-TT5-4, Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THÀNH NAM

納税者番号: 2803182569
Thôn Lam Thôn, Xã Hậu Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC KRÔNG NÔ ACADEMY

納税者番号: 6400464060
02 Trần Phú, TDP2, Xã Krông Nô, Lâm Đồng, Việt Nam.