Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5600226826
ベトナム語名称Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên
住所Điểm TĐC Khe Chít 2, Phường Mường Thanh, Điện Biên, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Linh
営業開始日18/08/2010
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 10:27

事業分野

K66金融・保険関連業

Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên に関するよくあるご質問

Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên の納税者番号は何ですか?
Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên の納税者番号は 5600226826(18/08/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên の住所はどこですか?
Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên の本店所在地は Điểm TĐC Khe Chít 2, Phường Mường Thanh, Điện Biên, Việt Nam. です。この組織は Phường Mường Thanh、Điện Biên の管轄地域にあります。
Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên、納税者番号 5600226826、住所 Điểm TĐC Khe Chít 2, Phường Mường Thanh, Điện Biên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5600226826 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5600226826 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 56 は区分番号、中央の7桁 0022682 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên の代表者は誰ですか?
Trung tâm quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn tỉnh Điện Biên の 代表者 は Vũ Linh です(納税者番号 5600226826 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Mường Thanh の事業者統計

355事業者総数
205営業中
150廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Điện Biên 全体:事業者 2,313 件、うち営業中は 1,228 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業96
建設業64
専門・科学・技術サービス業50
製造業16
運輸業・倉庫業15
農業、林業及び漁業15

法的形態別

有限責任会社232
株式会社41
個人企業32
その他の国家機関14
センター(公共事業・サービス)9
協同組合5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み205
活動停止、税務コード失効手続き未完了50
活動停止、税務コード失効手続き完了49
登録住所で営業していない34
一時休業中17

法定代表者が "Vũ Linh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH XNK MTV LINH VÂN

納税者番号:0110684419
Số 25, Xóm Đoàn Kết, Thôn Cổ Châu, Xã Châu Can(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG LAO ĐỘNG QUỐC TẾ HLT

納税者番号:4601597606
Tổ dân phố Mãn Chiêm, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK MTV VÂN QUYẾT

納税者番号:0109583776
Thôn Cổ Châu, Xã Châu Can(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHÀ VÀ ĐÔ THỊ VIỆT NAM

納税者番号:0108840526
Số 3, ngách 559/14 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DUBAI PAINT

納税者番号:0108611389
Số 299/39/3 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GOLDEN PLUS

納税者番号:4201813852
45 Nguyễn Xiển, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Công Ty TNHH Văn Hóa Tân Việt Á Đà Lạt

納税者番号:5801286261
Số 130, đường 3 tháng 2, Phường 1(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN TƯỜNG AN

納税者番号:0106555026
Số nhà 27 ngõ 150 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH MỸ LỘC BẮC NAM ĐỊNH

納税者番号:0100686174-543
Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 14, Km số 7, Quốc lộ 21A, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Hoàng Thịnh Phát

納税者番号:5800884188
Số 73 Đội Cấn, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.