Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5600184573
ベトナム語名称Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng
略称MUONG PHANG ATC
取引名MUONG PHANG ATC
住所Bản Mon, Xã Pá Khoang (hết hiệu lực), Điện Biên, Việt Nam.
法定代表者 Trần Lệ
事業登録証の交付日17/09/2007
営業開始日17/09/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日26/09/2026 12:37

事業分野

A0118野菜・花きの栽培

Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng に関するよくあるご質問

Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng の主要な事業分野は Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh.(事業分野コード A0118)。
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng、納税者番号 5600184573、住所 Bản Mon, Xã Pá Khoang (hết hiệu lực), Điện Biên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng は MUONG PHANG ATC という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5600184573 でも同じ結果が得られます。
納税者番号 5600184573 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng のデータは、26/09/2026 12:37 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng の納税者番号は何ですか?
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nông Lâm Mường Phăng の納税者番号は 5600184573(17/09/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

法定代表者が "Trần Lệ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TRẦN TUẤN

納税者番号:0317686684
4/22 Đường Số 3, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH CHILL VIỆT NAM

納税者番号:0109499115
số 6P20, ngõ 121, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG XZONE HÀ NỘI

納税者番号:0108495816
Tầng 2 khu VL2 Trung tâm thương mại - dịch vụ Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Du Lịch Và Dịch Vụ Hàng Không Đại Gia Quốc Tế

納税者番号:0107490011
Số 5P20, ngõ 121, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hai Lê

納税者番号:0401415844
Tổ 17, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Việt Sơn

納税者番号:0400554394
90 Nguyễn Công Trứ, , TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Minh Châu

納税者番号:4200664132
Thôn Ngọc Hội, xã Vĩnh Ngọc, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Cty cổ phần công nghệ nông lâm Vạn Thành

納税者番号:2500234722
Xã Hồ sơn, Xã Tam Đảo, Phú Thọ, Việt Nam.

Công ty CP công nghệ Nông Lâm Vạn Thành

納税者番号:5800279399
Xóm Bựng, Xã Quyết Chiến(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lam Sơn

納税者番号:0302593807
2 Yên Thế P.02, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.