Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên
| 納税者番号 | 5600100358 |
| ベトナム語名称 | Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên |
| 住所 | số54-phố 3-phường Him lam, , Điện Biên, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 28/03/2002 |
| 営業開始日 | 29/08/1998 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 29/09/2026 02:55 |
事業分野
| C23920 | 粘土瓦・粘土製焼成建設材料製造業 |
| F42 | 土木工事業 |
Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên に関するよくあるご質問
Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên の住所はどこですか?
Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên の本店所在地は số54-phố 3-phường Him lam, , Điện Biên, Việt Nam. です。この組織は Điện Biên の管轄地域にあります。
Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên は現在も活動していますか?
Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên(納税者番号 5600100358)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5600100358 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5600100358 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 56 は区分番号、中央の7桁 0010035 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên の納税者番号は何ですか?
Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên の納税者番号は 5600100358(29/08/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5600100358 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty xây dựng và sản xuất vật liệu số I tỉnh Điện biên のデータは、29/09/2026 02:55 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
