Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn
| 納税者番号 | 5500689845 |
| ベトナム語名称 | Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn |
| 住所 | Bản Kết Hay, Xã Phiêng Pằn, Sơn La, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 17/09/2026 |
| 営業開始日 | 17/09/2026 |
| データ更新日 | 21/09/2026 08:07 |
Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn に関するよくあるご質問
Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn(納税者番号 5500689845)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn の本店所在地は Bản Kết Hay, Xã Phiêng Pằn, Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Xã Phiêng Pằn、Sơn La の管轄地域にあります。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn、納税者番号 5500689845、住所 Bản Kết Hay, Xã Phiêng Pằn, Sơn La, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5500689845 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn のデータは、21/09/2026 08:07 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn の納税者番号は何ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường xã Phiêng Pằn の納税者番号は 5500689845(17/09/2026 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Phiêng Pằn の事業者統計
11
事業者総数
5
営業中
6
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。
主な事業分野
法的形態別
協同組合
8
有限責任会社
2
一人有限責任会社
1
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
5
登録住所で営業していない
5
活動停止、税務コード失効手続き完了
1