Sở Nông nghiệp và Môi trường

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5500663156
ベトナム語名称 Sở Nông nghiệp và Môi trường
住所 Toà 6T2, Trung tâm hành chính tỉnh, Quảng trường Tây Bắc, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 Phùng Kim Sơn
事業登録証の交付日 20/02/2025
営業開始日 01/04/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 06/10/2026 05:12

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Sở Nông nghiệp và Môi trường に関するよくあるご質問

納税者番号 5500663156 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500663156 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0066315 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Sở Nông nghiệp và Môi trường は現在も活動していますか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường(納税者番号 5500663156)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(06/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Sở Nông nghiệp và Môi trường の住所はどこですか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường の本店所在地は Toà 6T2, Trung tâm hành chính tỉnh, Quảng trường Tây Bắc, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Phường Chiềng Cơi、Sơn La の管轄地域にあります。
Sở Nông nghiệp và Môi trường の代表者は誰ですか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường の 代表者 は Phùng Kim Sơn です(納税者番号 5500663156 に紐づく税務登録情報による)。
Sở Nông nghiệp và Môi trường はどのような事業分野で活動していますか?
Sở Nông nghiệp và Môi trường の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。

Phường Chiềng Cơi の事業者統計

128 事業者総数
81 営業中
47 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 26
建設業 17
専門・科学・技術サービス業 16
金融・銀行・保険業 9
農業、林業及び漁業 9
製造業 7

法的形態別

有限責任会社 58
株式会社 28
一人有限責任会社 10
その他の国家機関 9
個人企業 7
協同組合 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 81
登録住所で営業していない 18
活動停止、税務コード失効手続き完了 13
活動停止、税務コード失効手続き未完了 12
一時休業中 4

法定代表者が "Phùng Kim Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 2 件です

CÔNG TY TNHH TMDV KINH DOANH TỔNG HỢP BÙI HƯỜNG

納税者番号: 3703272299
Số 76 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Quỹ bảo vệ môi trường tỉnh

納税者番号: 5500604249
Sở Nông nghiệp và Môi trường, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam.