Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号5500582034
ベトナム語名称Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc
住所Bản Nong Quài, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 Lò Văn Chung
事業登録証の交付日05/10/2018
営業開始日01/04/2019
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日16/09/2026 12:18
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

A0141牛・水牛の飼育および繁殖

Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc に関するよくあるご質問

Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc、納税者番号 5500582034、住所 Bản Nong Quài, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc の住所はどこですか?
Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc の本店所在地は Bản Nong Quài, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Xã Mường La、Sơn La の管轄地域にあります。
Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc の納税者番号は 5500582034(01/04/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc の主要な事業分野は Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò.(事業分野コード A0141)。
Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc は現在も活動していますか?
Hợp tác xã nông nghiệp Thịnh Ngọc(納税者番号 5500582034)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Mường La の事業者統計

102事業者総数
40営業中
62廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

建設業25
農業、林業及び漁業14
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業13
金融・銀行・保険業11
製造業10
宿泊業・飲食サービス業4

法的形態別

有限責任会社23
協同組合18
その他の国家機関13
株式会社12
一人有限責任会社11
個人企業10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み40
登録住所で営業していない29
活動停止、税務コード失効手続き未完了23
活動停止、税務コード失効手続き完了10

法定代表者が "Lò Văn Chung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ ĐẦU TƯ XTRACKERS VIETNAM

納税者番号:3703464522
Số 18 Đường Lê Duẩn, Khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUẾ CHUNG

納税者番号:4202047551
Số 16 Lê Thành Phương, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG NỘI THẤT TRÂM ANH

納税者番号:0111007843
Số 157 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VĂN CHUNG

納税者番号:4900904460
Số 30 Ngõ 5, Đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG MƯỜNG CHIÊN

納税者番号:5500589417
Bản Bon, Xã Mường Chiên, Sơn La, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ TRANG TRẠI NÀ SÁY

納税者番号:5600341628
Bản Nà Sáy 2, Xã Chiềng Sinh, Điện Biên, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Xây dựng số III tỉnh điện biên

納税者番号:5600100319
khối 20-7 thị trần Tuần Giáo, Xã Tuần Giáo, Điện Biên, Việt Nam.

Cộng đồng bản Nà Dòn

納税者番号:5500656215
Bản Nà Dòn, Xã Chiềng Khoong, Sơn La, Việt Nam.

Phòng Tư pháp

納税者番号:5600218487
Khối 3, Xã Mường Ảng, Điện Biên, Việt Nam.

Cộng đồng bản Nà Hạ

納税者番号:5500656293
Bản Nà Hạ, Xã Huổi Một, Sơn La, Việt Nam.