Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5500579761
ベトナム語名称Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do
住所Bản Ngã 3, Xã Mường Bang, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 CHU VĂN ĐẠI
営業開始日26/02/2019
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 14:55

事業分野

K64190その他の預金媒介業

Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do に関するよくあるご質問

納税者番号 5500579761 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500579761 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0057976 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do の納税者番号は何ですか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do の納税者番号は 5500579761(26/02/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5500579761 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do のデータは、25/09/2026 14:55 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do、納税者番号 5500579761、住所 Bản Ngã 3, Xã Mường Bang, Sơn La, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Mường Do の主要な事業分野は Hoạt động trung gian tiền tệ khác(事業分野コード K64190)。

Xã Mường Bang の事業者統計

11事業者総数
7営業中
4廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

金融・銀行・保険業5
農業、林業及び漁業4
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防2

法的形態別

学校・教育機関4
人民委員会3
協同組合2
有限責任会社1
株式会社1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み7
活動停止、税務コード失効手続き完了3
一時休業中1

法定代表者が "CHU VĂN ĐẠI" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ VIỆT NAM

納税者番号:2902218495
Thôn 3, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY BẮC GIANG

納税者番号:2400936358
Thôn Cai Vàng, Xã Đông Phú, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG GIA KIM

納税者番号:3502443875
82L5 Khu Phố Long Hiệp, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NHÀ SẠCH THÁI NGUYÊN

納税者番号:4601536868
Số 17, Tổ 82, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhà Sạch Thái Nguyên

納税者番号:4601118839
Số 53, tổ 9, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải 018

納税者番号:2400387394
Xóm Chùa, xã Hương Lạc, Xã Lạng Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CHU VĂN ĐẠI

納税者番号:6200006070
Bản Sùng Chô, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Đại Sơn

納税者番号:2901776874
Xóm 6, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.