Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My
| 納税者番号 | 5500568054 |
| ベトナム語名称 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My |
| 住所 | Hưng Mai, Xã Nà Nghịu(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Vũ Duy Tân |
| 事業登録証の交付日 | 23/05/2018 |
| 営業開始日 | 08/06/2018 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 28/09/2026 07:48 |
事業分野
| A016 | 農業サービス業 |
| A01461 | 家禽のふ化および種禽生産 |
| A0121 | 果樹栽培 |
| G4620 | 農林原料(木材・竹材を除く)及び生きている動物の卸売業 |
| G46203 | 生きている動物卸売業 |
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My に関するよくあるご質問
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ nông nghiệp .(事業分野コード A016)。このほか、4 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My の 代表者 は Vũ Duy Tân です(納税者番号 5500568054 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My の本店所在地は Hưng Mai, Xã Nà Nghịu(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Sơn La の管轄地域にあります。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Việt My(納税者番号 5500568054)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5500568054 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500568054 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0056805 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Vũ Duy Tân" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です