Trung tâm ngoại ngữ - Tin học
| 納税者番号 | 5500547167 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm ngoại ngữ - Tin học |
| 住所 | Tổ 2, Phường Chiềng Sinh(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Trần Thị Hà |
| 営業開始日 | 01/09/2016 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 16/09/2026 12:06 |
事業分野
| P855 | その他の教育 |
Trung tâm ngoại ngữ - Tin học に関するよくあるご質問
Trung tâm ngoại ngữ - Tin học はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm ngoại ngữ - Tin học の主要な事業分野は Giáo dục khác(事業分野コード P855)。
Trung tâm ngoại ngữ - Tin học の代表者は誰ですか?
Trung tâm ngoại ngữ - Tin học の 代表者 は Trần Thị Hà です(納税者番号 5500547167 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm ngoại ngữ - Tin học の住所はどこですか?
Trung tâm ngoại ngữ - Tin học の本店所在地は Tổ 2, Phường Chiềng Sinh(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Phường Chiềng Sinh、Sơn La の管轄地域にあります。
Trung tâm ngoại ngữ - Tin học は現在も活動していますか?
Trung tâm ngoại ngữ - Tin học(納税者番号 5500547167)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5500547167 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500547167 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0054716 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Chiềng Sinh の事業者統計
313
事業者総数
161
営業中
152
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
168
株式会社
61
一人有限責任会社
37
個人企業
22
学校・教育機関
8
協同組合
8
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
161
登録住所で営業していない
72
活動停止、税務コード失効手続き未完了
45
活動停止、税務コード失効手続き完了
24
一時休業中
11
法定代表者が "Trần Thị Hà" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 341 件です