Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la
| 納税者番号 | 5500377395 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la |
| 住所 | Bàn Nà Ngùa, phường chiềng an, Phường Chiềng An, Sơn La, Việt Nam. |
| 法定代表者 | |
| 営業開始日 | 29/07/2009 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 25/09/2026 15:07 |
事業分野
| K64190 | その他の預金媒介業 |
Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la に関するよくあるご質問
Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la の主要な事業分野は Hoạt động trung gian tiền tệ khác(事業分野コード K64190)。
Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la は現在も活動していますか?
Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la(納税者番号 5500377395)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5500377395 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la のデータは、25/09/2026 15:07 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la の代表者は誰ですか?
Trung tâm giáo dục lao động thành phố Sơn la の 代表者 は です(納税者番号 5500377395 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5500377395 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500377395 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0037739 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Chiềng An の事業者統計
87事業者総数
46営業中
41廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社40
株式会社17
一人有限責任会社9
個人企業4
学校・教育機関4
センター(公共事業・サービス)4
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み46
登録住所で営業していない17
活動停止、税務コード失効手続き未完了12
活動停止、税務コード失効手続き完了10
一時休業中2
