Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5500343244
ベトナム語名称 Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La
住所 Khu quảng trường Tây Bắc, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 TRẦN BÌNH MINH
営業開始日 07/01/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 07/10/2026 15:59

事業分野

K64190 その他の預金媒介業

Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La に関するよくあるご質問

Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La、納税者番号 5500343244、住所 Khu quảng trường Tây Bắc, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La の主要な事業分野は Hoạt động trung gian tiền tệ khác(事業分野コード K64190)。
Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La の代表者は誰ですか?
Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La の 代表者 は TRẦN BÌNH MINH です(納税者番号 5500343244 に紐づく税務登録情報による)。
Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La の住所はどこですか?
Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La の本店所在地は Khu quảng trường Tây Bắc, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Phường Chiềng Cơi、Sơn La の管轄地域にあります。
Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La は現在も活動していますか?
Văn phòng Uỷ ban nhân dân tỉnh Sơn La(納税者番号 5500343244)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(07/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Chiềng Cơi の事業者統計

128 事業者総数
81 営業中
47 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 26
建設業 17
専門・科学・技術サービス業 16
金融・銀行・保険業 9
農業、林業及び漁業 9
製造業 7

法的形態別

有限責任会社 58
株式会社 28
一人有限責任会社 10
その他の国家機関 9
個人企業 7
協同組合 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 81
登録住所で営業していない 18
活動停止、税務コード失効手続き完了 13
活動停止、税務コード失効手続き未完了 12
一時休業中 4

法定代表者が "TRẦN BÌNH MINH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 39 件です

CÔNG TY TNHH MINH LONG CAR

納税者番号: 0202371550
Thôn An Ninh, Xã Vĩnh Thuận, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DHM

納税者番号: 0111107414
TT32-08, Dự án Nhà ở Thấp tầng TT32, TT84, TT164 Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHÀ SÁCH MINH THUẬN

納税者番号: 0111057410
Số nhà 356 đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TIN

納税者番号: 3002284306
Lô CN6, Cụm công nghiệp Cổng Khánh 1, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DIVA ENTERTAINMENT

納税者番号: 0318645320
64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALICEMOB

納税者番号: 4601614805
TDP Tân Sơn, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MILAN

納税者番号: 2500713034
Số nhà 16, ngõ 6, thôn Phù Chính, Xã Thổ Tang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO ONSKY

納税者番号: 0110473827
Số 70 ngõ Hoàng An, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢN ĐỒ TƯƠNG LAI

納税者番号: 0110390899
Số nhà 20 ngõ 88 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ TỔNG HỢP BÌNH MINH

納税者番号: 3101124286
Ngõ 260 Nguyễn Văn Cừ, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.