Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5500340613
ベトナム語名称Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu
住所Tổ dân phố 5, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Hương
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 15:10

事業分野

K64190その他の預金媒介業

Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu に関するよくあるご質問

Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu は現在も活動していますか?
Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu(納税者番号 5500340613)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5500340613 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu のデータは、25/09/2026 15:10 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu の代表者は誰ですか?
Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu の 代表者 は Trần Thị Hương です(納税者番号 5500340613 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5500340613 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500340613 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0034061 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Kinh Tế Hạ tầng và Đô thị thị xã Mộc Châu、納税者番号 5500340613、住所 Tổ dân phố 5, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Mộc Châu の事業者統計

150事業者総数
82営業中
68廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業27
建設業17
農業、林業及び漁業17
金融・銀行・保険業10
宿泊業・飲食サービス業9
運輸業・倉庫業9

法的形態別

有限責任会社76
株式会社32
協同組合14
その他の国家機関9
一人有限責任会社5
個人企業4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み81
登録住所で営業していない40
活動停止、税務コード失効手続き未完了12
活動停止、税務コード失効手続き完了10
一時休業中6
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Trần Thị Hương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 648 件です

CÔNG TY TNHH TM &DV XÂY DỰNG NGUYỄN TRẦN GIA HÂN

納税者番号:3301768721
Thôn Bao La - Đức Nhuận, Xã Đan Điền, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI 198

納税者番号:5702235971
Số nhà 12LK3, Tổ 19A, Khu phố Hà Khánh 3, Phường Cao Xanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LA MAISON HOTEL HÀ TIÊN

納税者番号:1702374110
Lô SC19-20-21, khu đô thị mới, khu phố 1-Pháo Đài, Phường Hà Tiên, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI BẢO HÂN H2O

納税者番号:2401085526
Tổ dân phố Phấn Sơn, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ DỊCH VỤ ĂN UỐNG JUFUGE

納税者番号:0319616266
Số 27A đường Nguyễn Xiển - Long Phước (NX-LP-TMDV1-43), Lô TMDV1 Khu C, Dự án Khu dân cư và Công viên Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG 668 TRƯỜNG HƯỜNG

納税者番号:2902278945
Số 37, Khối 7/8, Đường Trường Nghề, Xã Con Cuông, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI CẢNG VIỆT

納税者番号:0202354428
Số 31/54 Nam Trung Hành, Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV ĐAN HUỆ

納税者番号:1102166172
Số Nhà 55, Đường Nguyễn Trung Trực, Khu Phố 2, Xã Mộc Hóa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG ANH SILVER

納税者番号:3101156351
Số 65 Nguyễn Tri Phương, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI HỒNG PHÁT

納税者番号:5300851385
Tổ 2, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai, Việt Nam.