Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号5500296523-001
ベトナム語名称Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu
住所Xã Sặp Vạt, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 Phan Mạnh Hùng
事業登録証の交付日14/06/2010
会計年度末31/12
データ更新日14/10/2026 14:03
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42土木工事業

Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu に関するよくあるご質問

Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu の住所はどこですか?
Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu の本店所在地は Xã Sặp Vạt, Xã Yên Châu, Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Xã Yên Châu、Sơn La の管轄地域にあります。
Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu は現在も活動していますか?
Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu(納税者番号 5500296523-001)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(14/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5500296523-001 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500296523-001 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0029652 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。末尾の3桁 001 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu は納税者番号 5500296523 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu の納税者番号は何ですか?
Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu の納税者番号は 5500296523-001(14/06/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5500296523-001 の情報は、いつ更新されますか?
Chi nhánh công ty cổ phần Sông đà 7.04 - Tại Huyện Yên Châu のデータは、14/10/2026 14:03 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Yên Châu の事業者統計

82事業者総数
50営業中
32廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

金融・銀行・保険業27
農業、林業及び漁業12
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業12
建設業10
製造業4
その他のサービス業2

法的形態別

有限責任会社24
その他の国家機関16
協同組合10
株式会社10
学校・教育機関6
未分類4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み39
登録住所で営業していない20
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)11
活動停止、税務コード失効手続き未完了7
活動停止、税務コード失効手続き完了3
一時休業中2

法定代表者が "Phan Mạnh Hùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 60 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HPD

納税者番号:0319696769
Phòng 5.09 ,Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN OMI HEALTH TECH

納税者番号:0111572517
Tầng 5, tháp D1-M1, toà nhà 6th Element, Khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ 326

納税者番号:0319517307
Số 1 Đặng Văn Sâm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG CƯỜNG PHÁT LOGISTICS

納税者番号:0319347380
15 Đường 12, Khu phố Chân Phúc Cẩm, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công an xã Hương Khê

納税者番号:3002293036
271 Trần Phú, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MANHFOOD

納税者番号:0111114323
Số 2, Ngõ 332/11, Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ HẢI HÀ

納税者番号:5100500679
Số nhà 37B, đường Nguyễn Trãi, tổ 18, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC AN GIA PHAN

納税者番号:3502531955
Tổ 11, Ấp Tây, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG CƯỜNG LỰC

納税者番号:3801295135
Tổ 2, thôn 5, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DÂN DỤNG BÌNH MINH

納税者番号:0402201595
01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.