Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5500282665
ベトナム語名称Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La
略称SỞ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG SƠN LA
取引名SỞ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG SƠN LA
住所Số 47, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 PHạM THị DOAN
事業登録証の交付日09/04/2005
営業開始日09/04/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 16:06

事業分野

J61電気通信業

Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La に関するよくあるご質問

Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La の納税者番号は何ですか?
Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La の納税者番号は 5500282665(09/04/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La の代表者は誰ですか?
Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La の 代表者 は PHạM THị DOAN です(納税者番号 5500282665 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5500282665 の情報は、いつ更新されますか?
Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La のデータは、20/09/2026 16:06 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La の住所はどこですか?
Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La の本店所在地は Số 47, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Phường Chiềng Cơi、Sơn La の管轄地域にあります。
Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Sơn La は SỞ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG SƠN LA という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5500282665 でも同じ結果が得られます。

Phường Chiềng Cơi の事業者統計

128事業者総数
81営業中
47廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業26
建設業17
専門・科学・技術サービス業16
金融・銀行・保険業9
農業、林業及び漁業9
製造業7

法的形態別

有限責任会社58
株式会社28
一人有限責任会社10
その他の国家機関9
個人企業7
協同組合5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み81
登録住所で営業していない18
活動停止、税務コード失効手続き完了13
活動停止、税務コード失効手続き未完了12
一時休業中4

法定代表者が "PHạM THị DOAN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH HÙNG DOAN

納税者番号:0700918081
TDP Đọi Tam, Phường Tiên Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KYMA

納税者番号:0316431852
L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP CNC AGRIKING

納税者番号:5801427089
Thôn Định An, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - DỊCH VỤ DU LỊCH NIỀM TIN

納税者番号:0401856461
337 Tiểu La, Phường Hoà Thuận Tây(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xd Và Tm Thiên Nhất

納税者番号:0801136796
Khu 3, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIFE TECH

納税者番号:0106624544
Số 8, ngách 236/192, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU JIN TAI VIỆT NAM

納税者番号:0106324438
Nhà số 7 ngõ 2, tập thể Cổ Ngựa, Tổ dân Phố 12., Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Duyên Long Quảng Ninh

納税者番号:5701515831
Thôn Đông Sơn, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM HÙNG

納税者番号:0800761282
Chợ Nứa, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Trường Mầm Non Lê Lợi

納税者番号:0800722621
Thôn An Mô, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam.