Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5500249467
ベトナム語名称 Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4
取引名 Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4
住所 Khu thương nghiệp trung tâm Sốp Cộp, tỉnh Sơn La, , Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Văn Quang
事業登録証の交付日 22/06/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 16/09/2026 05:28

事業分野

F42 土木工事業

Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4 に関するよくあるご質問

Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4 はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4 の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4 の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4 の納税者番号は 5500249467(22/06/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4 の住所はどこですか?
Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4 の本店所在地は Khu thương nghiệp trung tâm Sốp Cộp, tỉnh Sơn La, , Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Sơn La の管轄地域にあります。
Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã công nghiệp - xây dựng 30-4、納税者番号 5500249467、住所 Khu thương nghiệp trung tâm Sốp Cộp, tỉnh Sơn La, , Sơn La, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5500249467 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500249467 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0024946 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

法定代表者が "Bùi Văn Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 129 件です

CÔNG TY TNHH TM CƠ KHÍ QUANG BÙI

納税者番号: 3703502087
Số 39/5A1, đường DN1, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT VÀ PT CÁT TIÊN

納税者番号: 5801578881
Số 460, Tổ dân phố Nghĩa Hội, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUANG THÀNH HÀ NỘI

納税者番号: 0111572193
Số 33 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GIA AN THỊNH PHÁT

納税者番号: 0111480351
Nhà số 05 Ngõ Chùa, Thôn Tư Can, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHẾ BIẾN CHÈ ĐƯỜNG HOA - QUANG VÂN

納税者番号: 5702221023
Thôn Quảng Long 4, Xã Đường Hoa, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BQ SOFWAVE

納税者番号: 0111399213
Văn Phòng 2108, Tầng 21 Tòa Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VINH XUÂN

納税者番号: 6400478063
Thôn 22, Xã Nhân Cơ, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN QUANG TÂM

納税者番号: 5901244152
Làng Kon Sơ Lăng, Xã Ia Khươl, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUANG TUẤN PLASTIC

納税者番号: 4601658785
Số nhà 34, tổ dân phố Trung Thành 9, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT H3T

納税者番号: 0111338080
Số 56 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.