Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5500223846
ベトナム語名称 Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn
取引名 Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn
住所 , , Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 Trần Duy Tân
事業登録証の交付日 11/06/2004
営業開始日 01/03/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 08/09/2026 14:28

事業分野

D3510 電気業(発電・送電・配電)

Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn に関するよくあるご質問

納税者番号 5500223846 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500223846 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0022384 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn の 代表者 は Trần Duy Tân です(納税者番号 5500223846 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5500223846 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn のデータは、08/09/2026 14:28 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn は現在も活動していますか?
Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn(納税者番号 5500223846)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã kinh doanh điện năng xã Chiềng Sơn の主要な事業分野は Sản xuất, truyền tải và phân phối điện.(事業分野コード D3510)。

法定代表者が "Trần Duy Tân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 49 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOÀN TRUNG

納税者番号: 1900707347
Số 293 Tỉnh Lộ 2, ấp Vĩnh Hoà, Xã Vĩnh Thanh, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN DUY NGUYỄN

納税者番号: 1402209557
Số 472, Mai Văn Khải, ấp 2, Phường Mỹ Ngãi, Đồng Tháp, Việt Nam.

Công an Phường Long Nguyên

納税者番号: 0319031891
DT749a, KP Suối Tre, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NU & PARTNER VENTURE

納税者番号: 0318914284
98 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VIỆT MỸ

納税者番号: 2500732284
Thôn Minh Tân, Xã Sông Lô, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CHONMANI

納税者番号: 3703266087
475 Đường Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN TUYÊN FS

納税者番号: 1301135637
Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 11, Tổ NDTQ số 10, Khu phố 2, Phường Phú Khương, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NHÀ ĐẸP TÍN PHÁT

納税者番号: 0110700501
Tầng 5, Tòa Nhà Văn Phòng A01-V07, The Terra An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DU HỌC VÀ XKLĐ ATN

納税者番号: 0318358809
13/1M, Ấp Tam Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 3T VIỆT NAM

納税者番号: 0110652569
Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.