Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5500208559
ベトナム語名称Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn
住所Tiểu khu II Thị Trấn MC, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 TRầN XUâN THàNH
事業登録証の交付日01/01/2002
営業開始日06/11/2002
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日28/09/2026 11:46

事業分野

O8411一般公共行政

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn に関するよくあるご質問

Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の本店所在地は Tiểu khu II Thị Trấn MC, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Phường Mộc Châu、Sơn La の管轄地域にあります。
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の代表者は誰ですか?
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の 代表者 は TRầN XUâN THàNH です(納税者番号 5500208559 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp.(事業分野コード O8411)。
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn、納税者番号 5500208559、住所 Tiểu khu II Thị Trấn MC, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5500208559 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn のデータは、28/09/2026 11:46 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Mộc Châu の事業者統計

150事業者総数
82営業中
68廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業27
建設業17
農業、林業及び漁業17
金融・銀行・保険業10
宿泊業・飲食サービス業9
運輸業・倉庫業9

法的形態別

有限責任会社76
株式会社32
協同組合14
その他の国家機関9
一人有限責任会社5
個人企業4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み81
登録住所で営業していない40
活動停止、税務コード失効手続き未完了12
活動停止、税務コード失効手続き完了10
一時休業中6
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "TRầN XUâN THàNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 82 件です

CÔNG TY CP XÂY DỰNG VẬN TẢI THÀNH THUẬN PHÁT

納税者番号:2902286230
Số 384, Ngõ 384, đường Ven Sông Lam, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG THIÊN LỘC

納税者番号:0319605056
Số 32 đường 27, Khu nhà ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI KNP

納税者番号:0601323284
Số 50 Đặng Việt Châu, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MINH ĐỨC 26

納税者番号:1001328620
Thôn An Phú, Xã Tây Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HẠNH THÀNH NAM

納税者番号:3604091245
Số 44/88, tổ 25, khu phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH CÔNG PTC

納税者番号:3002307200
Số nhà 11, ngõ 52 đường Hà Hoàng, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM THÊU

納税者番号:1001306458
Nhà ông Trần Xuân Thọ, Thôn Lục Tiên, Xã Vũ Tiên, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NỆM PHƯƠNG ANH

納税者番号:1801794388
Thửa đất số 1193, Tờ bản đồ số 4, Khu vực Qui Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NGƯỜI VIỆT KHỎE

納税者番号:0110921980
Ô 159, Lô D3, Khu Đô Thị Mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ THÀNH TIÊN

納税者番号:2700963183
Đường 477, thôn Bích Sơn, Xã Gia Vân, Ninh Bình, Việt Nam.