Bệnh viện phong và da liễu Sơn La

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5500189955
ベトナム語名称 Bệnh viện phong và da liễu Sơn La
取引名 BỆNH VIỆN PHONG VÀ DA LIỄU SƠN LA
住所 Đường Vũ Xuân Thiều, Bản Cọ, Phường Chiềng An, Phường Chiềng An, Sơn La, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN TUẤN PHƯƠNG
営業開始日 28/03/2001
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 15:12

事業分野

K64190 その他の預金媒介業

Bệnh viện phong và da liễu Sơn La に関するよくあるご質問

Bệnh viện phong và da liễu Sơn La 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Bệnh viện phong và da liễu Sơn La、納税者番号 5500189955、住所 Đường Vũ Xuân Thiều, Bản Cọ, Phường Chiềng An, Phường Chiềng An, Sơn La, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Bệnh viện phong và da liễu Sơn La はどのような事業分野で活動していますか?
Bệnh viện phong và da liễu Sơn La の主要な事業分野は Hoạt động trung gian tiền tệ khác(事業分野コード K64190)。
Bệnh viện phong và da liễu Sơn La の代表者は誰ですか?
Bệnh viện phong và da liễu Sơn La の 代表者 は NGUYỄN TUẤN PHƯƠNG です(納税者番号 5500189955 に紐づく税務登録情報による)。
Bệnh viện phong và da liễu Sơn La の住所はどこですか?
Bệnh viện phong và da liễu Sơn La の本店所在地は Đường Vũ Xuân Thiều, Bản Cọ, Phường Chiềng An, Phường Chiềng An, Sơn La, Việt Nam. です。この組織は Phường Chiềng An、Sơn La の管轄地域にあります。
Bệnh viện phong và da liễu Sơn La は現在も活動していますか?
Bệnh viện phong và da liễu Sơn La(納税者番号 5500189955)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Chiềng An の事業者統計

87 事業者総数
46 営業中
41 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Sơn La 全体:事業者 4,605 件、うち営業中は 2,305 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 18
建設業 10
金融・銀行・保険業 8
専門・科学・技術サービス業 7
農業、林業及び漁業 7
不動産業 6

法的形態別

有限責任会社 40
株式会社 17
一人有限責任会社 9
個人企業 4
学校・教育機関 4
センター(公共事業・サービス) 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 46
登録住所で営業していない 17
活動停止、税務コード失効手続き未完了 12
活動停止、税務コード失効手続き完了 10
一時休業中 2

法定代表者が "NGUYỄN TUẤN PHƯƠNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 43 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BMB VIỆT NAM

納税者番号: 0202348223
Phòng số 206, tầng 2,Tòa nhà TASACO – Km104+200 Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG NGUYỄN PHƯƠNG GROUP

納税者番号: 2601143662
Số 21 Khu 11 Thôn Cao Xá, Xã Bản Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FUJIVINROOF

納税者番号: 2500749834
Khu nhà ở đô thị khu dân cư số 3, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ NỘI THẤT MINH THU

納税者番号: 0601281002
Đường Thánh, Thôn La Xuyên, Xã Vũ Dương, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÙ SA AGRITECH

納税者番号: 1402192173
Số 66/1 đường Hai Bà Trưng, Tổ 26, Khu phố Tân Long, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NUÔI TRỒNG THỦY HẢI SẢN PHƯƠNG ĐÔNG

納税者番号: 5702142131
Số 10, khu Trần Hưng Đạo, Xã Quảng Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CỬA VÀ NỘI THẤT VIVA

納税者番号: 1801743584
245 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIỂN CƯỜNG

納税者番号: 0317699098
796/154 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KÍNH MINH ANH

納税者番号: 2700946244
Xóm 1, Xã Khánh Thiện, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NORIKO K&P

納税者番号: 0402120064
78 Bùi Huy Bích, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.