Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2
| 納税者番号 | 5500157463 |
| ベトナム語名称 | Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2 |
| 住所 | Số 248- K12 Thị trấn Phù yên, , Sơn La, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 10/01/1997 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 17/08/2026 06:14 |
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2 に関するよくあるご質問
納税者番号 5500157463 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5500157463 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 55 は区分番号、中央の7桁 0015746 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
納税者番号 5500157463 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2 のデータは、17/08/2026 06:14 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2 はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2 の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2 は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2(納税者番号 5500157463)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/08/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2 の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp xây dựng tư nhân 4-2 の納税者番号は 5500157463(10/01/1997 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.