Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5400554315
ベトナム語名称 Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu
住所 Số nhà 28, tổ 6, Phường Thống Nhất, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Đoàn Văn Thu
事業登録証の交付日 06/03/2025
営業開始日 01/04/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 15:14

事業分野

M722 人文・社会科学の研究開発業

Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu に関するよくあるご質問

Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn(事業分野コード M722)。
Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu は現在も活動していますか?
Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu(納税者番号 5400554315)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5400554315 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu のデータは、25/09/2026 15:14 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu の代表者は誰ですか?
Trung tâm Nghiên cứu lịch sử, văn hóa và Thông tin tư liệu の 代表者 は Đoàn Văn Thu です(納税者番号 5400554315 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5400554315 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5400554315 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 54 は区分番号、中央の7桁 0055431 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Thống Nhất の事業者統計

206 事業者総数
107 営業中
97 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 60
製造業 27
建設業 23
専門・科学・技術サービス業 21
農業、林業及び漁業 11
管理・補助的経済活動 8

法的形態別

有限責任会社 97
株式会社 43
一人有限責任会社 39
個人企業 6
学校・教育機関 5
協同組合 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 106
活動停止、税務コード失効手続き未完了 43
登録住所で営業していない 42
活動停止、税務コード失効手続き完了 8
一時休業中 4
登録住所での営業状況を確認中 2

法定代表者が "Đoàn Văn Thu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ ĐPL

納税者番号: 0110861957
5A, ngách 47, ngõ 255, đường Lĩnh Nam, tổ 37, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VIN GREEN

納税者番号: 6101288219
180 Trường Chinh, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHANG YOGA

納税者番号: 3703022524
Thửa đất số 691, tờ bản đồ số 3, đường quốc lộ 13, tổ 4, ấp, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PROTECH FOOD

納税者番号: 6101281693
Lô C1 Khu công nghiệp Hòa Bình, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ KHÍ THIÊN MÃ

納税者番号: 0314067291
Số 16 Đường 7, Khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tư Vấn Đại Thành A

納税者番号: 0312436225
B1/12 ấp 2, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẮNG LỢI HÀ TĨNH

納税者番号: 3001509934
Nhà Đoàn Văn Thứ, tổ dân phố Nhân Thắng, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Nhang Tân Phát Thành

納税者番号: 0310745242
B4/17A Mai Bá Hương, ấp 2, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm Hằng

納税者番号: 0600795742
Xóm Lạc Phú, Xã Nghĩa Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH Kim Ngân

納税者番号: 0800462860
3/11 phố Phạm Sư Mệnh phường Quang Trung, , TP Hải Phòng, Việt Nam.