Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 5400328267
ベトナム語名称 Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ
略称 FREC
取引名 FREC
住所 Số nhà 74, tổ 18, phường Đồng Tiến, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Cao Thị Ngọc
事業登録証の交付日 16/09/2009
営業開始日 22/09/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 16:51
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M72 研究開発業

Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ(納税者番号 5400328267)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ の納税者番号は 5400328267(22/09/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ は FREC という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5400328267 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển.(事業分野コード M72)。
Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ の住所はどこですか?
Công ty cổ phần phòng cháy chữa cháy và thiết bị Cứu Hộ の本店所在地は Số nhà 74, tổ 18, phường Đồng Tiến, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoà Bình、Phú Thọ の管轄地域にあります。

Phường Hoà Bình の事業者統計

1,363 事業者総数
637 営業中
725 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 290
建設業 286
製造業 141
専門・科学・技術サービス業 131
不動産業 66
運輸業・倉庫業 64

法的形態別

有限責任会社 606
株式会社 349
一人有限責任会社 243
個人企業 39
センター(公共事業・サービス) 34
その他の国家機関 33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 637
活動停止、税務コード失効手続き未完了 377
登録住所で営業していない 242
一時休業中 58
活動停止、税務コード失効手続き完了 48
登録住所での営業状況を確認中 1

法定代表者が "Cao Thị Ngọc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HẢI DƯƠNG

納税者番号: 0801485275
Khu siêu thị Phú Lộc, thôn Phú Lộc, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN KIỆT

納税者番号: 6001793698
238 Nguyễn Công Trứ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CP GIÁO DỤC VÀ HƯỚNG NGHIỆP AN PHONG

納税者番号: 3002281312
Số nhà 07, ngõ 25 đường Bùi Dương Lịch, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK PHÚC THÀNH

納税者番号: 0318429633
231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIỆN TÂM NHI

納税者番号: 4300884283
Đội 2, Thôn Thống Nhất, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LONGTEA

納税者番号: 0317498994
2581/53/3B Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM HỒNG NGỌC

納税者番号: 6001730320
23B Võ Thị Sáu, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP GIÁO DỤC QUỐC TẾ STARLINK

納税者番号: 2902117176
Số 158 đường Đinh Công Tráng, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP GIÁO DỤC VIỆT MỸ

納税者番号: 3002225269
Số 274 đường Lý Tự Trọng, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔ HỢP GIÁO DỤC SKYLINE

納税者番号: 3002223335
Số nhà 155A, đường Nguyễn Huy Tự, Tổ 7, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.