Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号 5400318967
ベトナム語名称 Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc
住所 khu Tân Thịnh, Xã Tân Lạc, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Đức Hiển
営業開始日 07/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 15:39

事業分野

O8411 一般公共行政

Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc に関するよくあるご質問

Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc の主要な事業分野は HĐ của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - XH, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và KT tổng hợp(事業分野コード O8411)。
Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc の代表者は誰ですか?
Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc の 代表者 は Bùi Đức Hiển です(納税者番号 5400318967 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc の住所はどこですか?
Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc の本店所在地は khu Tân Thịnh, Xã Tân Lạc, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã Tân Lạc、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc は現在も活動していますか?
Phòng Tài Nguyên và Môi trường Huyện Tân lạc(納税者番号 5400318967)の状態は、直近の同期データによると NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế) です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5400318967 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5400318967 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 54 は区分番号、中央の7桁 0031896 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Tân Lạc の事業者統計

185 事業者総数
101 営業中
84 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

建設業 39
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 34
製造業 24
鉱業、採石業 14
専門・科学・技術サービス業 11
運輸業・倉庫業 11

法的形態別

有限責任会社 83
一人有限責任会社 39
株式会社 27
個人企業 9
人民委員会 6
協同組合 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 99
登録住所で営業していない 44
活動停止、税務コード失効手続き未完了 33
一時休業中 4
活動停止、税務コード失効手続き完了 3
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 2

法定代表者が "Bùi Đức Hiển" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ THÁI BÌNH DƯƠNG

納税者番号: 0111057072
Lô 7 CN5, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ ĐÔNG Y DƯỢC SƠN

納税者番号: 0801405784
Khu dân cư Trụ Thượng, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI LỤC CHT

納税者番号: 0801371905
Đội 6 thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP THẦN NÔNG

納税者番号: 0601220828
Km 15, QL 21A, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SAN LẤP VÀ VẬN TẢI HẢI ÂU LỬA

納税者番号: 0316795218
119 Lê Văn Chí, Khu phố 6, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC FDG VIỆT NAM

納税者番号: 0108866362
Số 98 Trâu Qùy, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SAMMARCO VIỆT NAM

納税者番号: 0201815161
Tầng 1, dãy nhà Phú Gia 02-02 Vincom Plaza, Số 1 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ & THIẾT BỊ TRẦN LINH

納税者番号: 5701680948
Số nhà 367, tổ 8, khu 6, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Dịch Vụ Hiền Tâm

納税者番号: 3700703807
Số 96, Tổ 4, Ấp Rạch Đá, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH Minh Trí ABC

納税者番号: 0101849382
366 Phố Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.