Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5400308895
ベトナム語名称Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa
略称NGUYỄN ĐỨC VINH
取引名NGUYỄN ĐỨC VINH
住所Xóm Đễnh, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Vinh
事業登録証の交付日15/01/2004
営業開始日24/03/2009
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 15:40

事業分野

N829他に分類されない事業サービス業

Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa に関するよくあるご質問

Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa の 代表者 は Nguyễn Đức Vinh です(納税者番号 5400308895 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa は現在も活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa(納税者番号 5400308895)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa の納税者番号は 5400308895(24/03/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa は NGUYỄN ĐỨC VINH という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5400308895 でも同じ結果が得られます。
Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ điện năng Mông Hóa xã Mông Hóa の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。

Phường Kỳ Sơn の事業者統計

188事業者総数
99営業中
89廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

製造業54
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業29
建設業21
不動産業17
農業、林業及び漁業10
鉱業、採石業8

法的形態別

有限責任会社79
株式会社56
一人有限責任会社31
協同組合6
人民委員会3
その他の国家機関3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み99
活動停止、税務コード失効手続き未完了40
登録住所で営業していない35
活動停止、税務コード失効手続き完了8
一時休業中6

法定代表者が "Nguyễn Đức Vinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 165 件です

CÔNG TY TNHH ĐTTM NHẬT MINH

納税者番号:0111624807
Số 32 ngách 148 ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BLUESTARS GLOBAL

納税者番号:0111551362
Số 32 ngõ 113 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINH NGUYỄN MONO

納税者番号:0319556031
Tầng 2, Toà Nhà Hado Airport Building số 02 Hồng Hà, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP HIỀN VINH

納税者番号:4300925740
thôn Tà Mát, Xã Sơn Thủy, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIEROC AI

納税者番号:0319403476
70/4 Đường 816, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN PHÁT THƯƠNG MẠI CẦN THƠ

納税者番号:1801818783
T47-T48 đường số 16, Khu Công ty xây dựng số 8, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREEN FERT

納税者番号:2601146416
Khu 5, Xã Hy Cương, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẤY THÀNH VINH

納税者番号:5400559673
Khu Quyết Tiến, Xã An Nghĩa, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG PHÚ CƯỜNG VINH

納税者番号:3502553701
888/9/29/33/11/98 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÁ GRANITE QUANG VINH

納税者番号:3801320416
1260 Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.