Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5400274269
ベトナム語名称 Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL
住所 ( nhà ông Chu Đức Long ), Xã An Nghĩa, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Xuân Tân
事業登録証の交付日 06/06/2008
営業開始日 09/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 19/10/2026 04:00

事業分野

B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業
C23920 粘土瓦・粘土製焼成建設材料製造業
F42 土木工事業

Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL、納税者番号 5400274269、住所 ( nhà ông Chu Đức Long ), Xã An Nghĩa, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL の主要な事業分野は Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(事業分野コード B0810)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL の 代表者 は Đỗ Xuân Tân です(納税者番号 5400274269 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL の住所はどこですか?
Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL の本店所在地は ( nhà ông Chu Đức Long ), Xã An Nghĩa, Phú Thọ, Việt Nam. です。この組織は Xã An Nghĩa、Phú Thọ の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng và dịch vụ thương mại Thành Long. LTL(納税者番号 5400274269)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã An Nghĩa の事業者統計

192 事業者総数
95 営業中
97 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

製造業 48
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 31
農業、林業及び漁業 30
建設業 18
不動産業 10
運輸業・倉庫業 9

法的形態別

有限責任会社 92
株式会社 42
一人有限責任会社 30
協同組合 11
個人企業 7
学校・教育機関 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 95
登録住所で営業していない 55
活動停止、税務コード失効手続き未完了 31
活動停止、税務コード失効手続き完了 9
一時休業中 2

法定代表者が "Đỗ Xuân Tân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN PHÁT LPT

納税者番号: 0901180816
Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TÂN HỒNG LĨNH

納税者番号: 0317656305
L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN 779

納税者番号: 4001256178
01 Nguyễn Viết Xuân, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐẠI PHÁT

納税者番号: 0108817823
Số 4 ngách 1 ngõ 3 TT75 Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC NHÀ ĐẸP VÀ XÂY DỰNG TRUNG TÍN

納税者番号: 4001180673
57 Cao Hồng Lãnh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thế Giới Vui

納税者番号: 0312523742
6/7A Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Hóc Môn(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Xây Dựng An Sơn Đà Lạt

納税者番号: 5801148818
Hẻm 81 Hùng Vương, Phường 11(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hương Nguyên

納税者番号: 5800950465
Tổ 22 Fi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÁI BÌNH DƯƠNG GROUP

納税者番号: 3700857652
Số 17/5C8, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH Tân Việt

納税者番号: 0900283128
Thị Tứ Bô Thời, xã Hồng Tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.