Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号5400237108
ベトナム語名称Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà
略称XH- Co.LTD
取引名XH- Co.LTD
住所Xóm Rụt, Xã Lương Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表者 Hà Như Khôi
事業登録証の交付日09/11/2005
営業開始日16/11/2005
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 07:17
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C23990他に分類されないその他の非金属鉱物製品製造業
F42土木工事業

Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà、納税者番号 5400237108、住所 Xóm Rụt, Xã Lương Sơn, Phú Thọ, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5400237108 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5400237108 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 54 は区分番号、中央の7桁 0023710 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード C23990)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà の納税者番号は 5400237108(16/11/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà の代表者は誰ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn khai thác đá và xây dựng Xuân Hoà の 代表者 は Hà Như Khôi です(納税者番号 5400237108 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Lương Sơn の事業者統計

646事業者総数
292営業中
354廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Phú Thọ 全体:事業者 29,223 件、うち営業中は 15,414 件です。

主な事業分野

製造業160
建設業108
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業95
鉱業、採石業44
不動産業42
農業、林業及び漁業41

法的形態別

有限責任会社299
株式会社212
一人有限責任会社98
学校・教育機関10
協同組合8
個人企業6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み292
活動停止、税務コード失効手続き未完了157
登録住所で営業していない149
一時休業中27
活動停止、税務コード失効手続き完了21