Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5400105091-009
ベトナム語名称 Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06
住所 Xã Năng Khả,, , Tuyên Quang, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Văn Tiến
事業登録証の交付日 07/03/2006
営業開始日 07/03/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 24/10/2026 12:12

事業分野

C23950 コンクリート・セメント・石こう製品製造業
B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業
H493 その他の陸上運輸業

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06 に関するよくあるご質問

Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06 の住所はどこですか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06 の本店所在地は Xã Năng Khả,, , Tuyên Quang, Việt Nam. です。この組織は Tuyên Quang の管轄地域にあります。
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06、納税者番号 5400105091-009、住所 Xã Năng Khả,, , Tuyên Quang, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5400105091-009 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5400105091-009 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 54 は区分番号、中央の7桁 0010509 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。末尾の3桁 009 は従属単位の連番であり、つまり Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06 は納税者番号 5400105091 の企業の従属単位であることを示します。
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06 の代表者は誰ですか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06 の 代表者 は Phạm Văn Tiến です(納税者番号 5400105091-009 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5400105091-009 の情報は、いつ更新されますか?
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Đà 7: Xí Nghiệp Sông Đà 7.06 のデータは、24/10/2026 12:12 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

法定代表者が "Phạm Văn Tiến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 283 件です

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HẢI TIẾN

納税者番号: 0319732657
368 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN RHYS GROUP

納税者番号: 0111646247
Số 1 LK9, Khu liền kề Tổng cục 5, Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TIẾN ĐỨC

納税者番号: 0901254592
Thôn Diệt Pháp, Xã Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TM DV VẬN TẢI ĐẠI NHẤT TÍN

納税者番号: 3703501090
Số 47 đường 24, KDC Hiệp Thành lll, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TIẾN NGA

納税者番号: 0111479596
Số 30 ngõ Tạm Thương, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU THÀNH LỢI

納税者番号: 2701006243
Tổ Dân Phố Quỳnh Phong 2 (nhà ông Phạm Văn Tiến), Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NĂNG LƯỢNG TIẾN PHÁT

納税者番号: 0319506739
99/7B Đường số 10, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC MIỀN NAM ĐẠI THÀNH PHÁT

納税者番号: 3502580430
192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH TRANG NINH THUẬN

納税者番号: 4500684411
Số 90/10Q đường Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TSC

納税者番号: 0111440503
Phòng 402 tầng 4, Tòa nhà EveryGoft, 63 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.