Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5300755071
ベトナム語名称Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử
住所Thôn Tà Chải, Xã Tả Phìn(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Khắc Giao
事業登録証の交付日19/04/2019
営業開始日26/06/2018
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日17/09/2026 10:59

事業分野

A01作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業
G46691肥料・農薬・その他の農業用化学製品卸売業
I55103短期宿泊向けゲストハウス・民宿業
I56101レストラン・食堂(ファストフードチェーン店を除く)

Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử に関するよくあるご質問

Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử の 代表者 は Trịnh Khắc Giao です(納税者番号 5300755071 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử の住所はどこですか?
Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử の本店所在地は Thôn Tà Chải, Xã Tả Phìn(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Xã Tả Phìn、Lào Cai の管轄地域にあります。
Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử は現在も活動していますか?
Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử(納税者番号 5300755071)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5300755071 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5300755071 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 53 は区分番号、中央の7桁 0075507 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã du lịch sinh thái tổng hợp cựu chiến binh Thào A Phử の納税者番号は 5300755071(26/06/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Tả Phìn の事業者統計

26事業者総数
16営業中
10廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

農業、林業及び漁業13
その他のサービス業3
宿泊業・飲食サービス業2
教育・学習支援業2
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2
建設業1

法的形態別

協同組合13
株式会社4
有限責任会社3
一人有限責任会社3
学校・教育機関2
人民委員会1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み15
活動停止、税務コード失効手続き未完了3
登録住所で営業していない3
一時休業中2
活動停止、税務コード失効手続き完了2
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1