Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa
| 納税者番号 | 5300630298 |
| ベトナム語名称 | Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa |
| 略称 | MÃ SỐ THUẾ ĐẶC TRƯNG ĐỘI TRƯỚC BẠ THU KHÁC CHI CỤC THUẾ SAPA |
| 取引名 | MÃ SỐ THUẾ ĐẶC TRƯNG ĐỘI TRƯỚC BẠ THU KHÁC CHI CỤC THUẾ SAPA |
| 住所 | 105 phố Xuân Viên, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 11/10/2012 |
| 営業開始日 | 11/10/2012 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 16/09/2026 00:21 |
事業分野
| K649 | その他の金融サービス業(保険・年金を除く) |
Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa に関するよくあるご質問
納税者番号 5300630298 の情報は、いつ更新されますか?
Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa のデータは、16/09/2026 00:21 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa は MÃ SỐ THUẾ ĐẶC TRƯNG ĐỘI TRƯỚC BẠ THU KHÁC CHI CỤC THUẾ SAPA という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 5300630298 でも同じ結果が得られます。
Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa、納税者番号 5300630298、住所 105 phố Xuân Viên, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa はどのような事業分野で活動していますか?
Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。
Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa の住所はどこですか?
Mã số thuế đặc trưng đội trước bạ thu khác chi cục thuế Sa Pa の本店所在地は 105 phố Xuân Viên, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Phường Sa Pa、Lào Cai の管轄地域にあります。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Sa Pa の事業者統計
444事業者総数
227営業中
215廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社154
一人有限責任会社150
株式会社79
協同組合22
その他の国家機関9
個人企業9
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み225
活動停止、税務コード失効手続き未完了110
登録住所で営業していない45
一時休業中42
活動停止、税務コード失効手続き完了18
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)2
