Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5300491319
ベトナム語名称Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai
住所Số nhà 157, đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Thị Quỳnh Trang
事業登録証の交付日26/06/2006
営業開始日10/01/2011
会計年度末
データ更新日25/09/2026 20:02

事業分野

F41000建築建設業
F431解体・準備工事業

Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai に関するよくあるご質問

納税者番号 5300491319 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5300491319 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 53 は区分番号、中央の7桁 0049131 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai の代表者は誰ですか?
Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai の 代表者 は Bùi Thị Quỳnh Trang です(納税者番号 5300491319 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5300491319 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai のデータは、25/09/2026 20:02 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai は現在も活動していますか?
Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai(納税者番号 5300491319)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty CP đầu tư xây dựng & thương mại số 1 Lào cai の主要な事業分野は Xây dựng nhà các loại(事業分野コード F41000)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。

Phường Lào Cai の事業者統計

3,028事業者総数
1,200営業中
1,810廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,316
建設業580
運輸業・倉庫業257
製造業153
専門・科学・技術サービス業97
鉱業、採石業78

法的形態別

有限責任会社1,231
一人有限責任会社1,188
株式会社414
個人企業84
その他の会社29
協同組合28

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,196
登録住所で営業していない685
活動停止、税務コード失効手続き未完了635
一時休業中304
活動停止、税務コード失効手続き完了186
登録住所での営業状況を確認中13

法定代表者が "Bùi Thị Quỳnh Trang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH SEA STAR TRAVEL

納税者番号:4202032160
05 Sao Biển, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT LỨT FARM

納税者番号:0111072546
Số 47C ngõ 975 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAREACE

納税者番号:0110542781
Tầng 4, tòa nhà Việt Tower, số 1 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK AN PHÚ

納税者番号:3002265342
Tổ dân phố 4, Xã Sơn Tây, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ TRỌ QUỲNH TRANG

納税者番号:3703118593
1009/39 tổ 1, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỲNH VŨ

納税者番号:0107964536
Cụm 6, thôn Xuân Đông, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC QUỐC TẾ TÁO VÀNG

納税者番号:3502280620
Số 254 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại & Dịch Vụ Thiên Triều

納税者番号:0201204349
Số 278 đường Chợ Hàng, tổ 13, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SỐ 1 – LÀO CAI

納税者番号:5300227875
Số nhà 157, đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm Ngoại ngữ Cleverlearn Bà Rịa

納税者番号:3502471784
182-184 Cách mạng tháng 8, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.