Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa
| 納税者番号 | 5300462131 |
| ベトナム語名称 | Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa |
| 取引名 | TRUNG TÂM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM HUYỆN SA PA |
| 住所 | Tổ 1, Thị trấn Sa Pa (hết hiệu lực), Lào Cai, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 08/10/2010 |
| 営業開始日 | 08/10/2010 |
| データ更新日 | 17/09/2026 10:54 |
事業分野
| Q86990 | 他に分類されない保健衛生 |
Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa に関するよくあるご質問
納税者番号 5300462131 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa のデータは、17/09/2026 10:54 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa の住所はどこですか?
Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa の本店所在地は Tổ 1, Thị trấn Sa Pa
(hết hiệu lực), Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Lào Cai の管轄地域にあります。
Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa の納税者番号は何ですか?
Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa の納税者番号は 5300462131(08/10/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm an toàn vệ sinh thực phẩm huyện Sa pa の主要な事業分野は Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード Q86990)。
納税者番号 5300462131 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5300462131 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 53 は区分番号、中央の7桁 0046213 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.