Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5300319614
ベトナム語名称Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai
住所Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Nam Cường(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Hùng Dũng
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日25/09/2026 04:44

事業分野

K649その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai に関するよくあるご質問

納税者番号 5300319614 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5300319614 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 53 は区分番号、中央の7桁 0031961 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai の納税者番号は何ですか?
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai の納税者番号は 5300319614です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5300319614 の情報は、いつ更新されますか?
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai のデータは、25/09/2026 04:44 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai、納税者番号 5300319614、住所 Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Nam Cường(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai はどのような事業分野で活動していますか?
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Lào Cai の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội); .(事業分野コード K649)。

Phường Nam Cường の事業者統計

68事業者総数
32営業中
36廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業13
建設業11
農業、林業及び漁業8
金融・銀行・保険業5
教育・学習支援業5
製造業5

法的形態別

有限責任会社28
株式会社10
その他の国家機関7
一人有限責任会社7
学校・教育機関3
協同組合3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み32
活動停止、税務コード失効手続き完了27
活動停止、税務コード失効手続き未完了5
登録住所で営業していない3
一時休業中1

法定代表者が "Vũ Hùng Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TIẾN LAUNDRY

納税者番号:0111596557
Số 11, Ngõ 9A thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Đảng ủy phường Cam Đường

納税者番号:5300836362
Số nhà 128, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV P O B

納税者番号:0318697801
280/109M Huỳnh Thị Na, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HB EXPRESS TRANSPORTATION

納税者番号:0318423279
Số 1B, đường số 30, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAY CHÂU Á

納税者番号:0109191810
Tầng 5, số 72 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH QUADUDO

納税者番号:5702029552
Số 205, tổ 4, khu Cao Sơn 1, Phường Cửa Ông, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Nam Vũ Trang

納税者番号:0104638661
Số 5, ngách 860/10, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN HÀ

納税者番号:2600379827
Số nhà 13, ngõ 33A, Đường Tản Viên, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.

Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Lào Cai

納税者番号:5300132768
Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.