Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5300316081
ベトナム語名称 Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai
住所 Tổ 5, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Lê Ngọc Quỳnh
営業開始日 23/05/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 04:45

事業分野

P8531 初級職業訓練

Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai に関するよくあるご質問

Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai の住所はどこですか?
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai の本店所在地は Tổ 5, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Phường Cam Đường、Lào Cai の管轄地域にあります。
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai は現在も活動していますか?
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai(納税者番号 5300316081)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5300316081 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5300316081 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 53 は区分番号、中央の7桁 0031608 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai の納税者番号は何ですか?
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai の納税者番号は 5300316081(23/05/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5300316081 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Trung học phổ thông Lào Cai のデータは、25/09/2026 04:45 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Cam Đường の事業者統計

1,121 事業者総数
639 営業中
478 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 344
建設業 260
運輸業・倉庫業 85
専門・科学・技術サービス業 69
製造業 60
金融・銀行・保険業 42

法的形態別

有限責任会社 486
一人有限責任会社 405
株式会社 142
その他の国家機関 25
個人企業 17
協同組合 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 636
登録住所で営業していない 216
活動停止、税務コード失効手続き未完了 129
一時休業中 82
活動停止、税務コード失効手続き完了 51
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3

法定代表者が "Lê Ngọc Quỳnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 28 件です

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THỊNH TTP 19

納税者番号: 2601159817
Tổ dân phố Thậm Thình, Phường Vân Phú, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TRUNG KIÊN - TR

納税者番号: 3901387076
: tổ 10, ấp Hiệp Phước, Xã Hòa Hội, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KUSALA

納税者番号: 0111467470
Số nhà 72, đường Đa Lộc, thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN V.A GROUP

納税者番号: 0111249666
30 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỲNH PHÚ.

納税者番号: 6300373444
65 Ấp Phú Lợi, Xã Phú Hữu, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CP QAS CONCEPT

納税者番号: 0318691831
Lầu 4, 55 Bis Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BES

納税者番号: 2803105589
SN 20B, phố 3, Xã Bá Thước, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & IN ẤN NGỌC MINH CHÂU

納税者番号: 0317674921
71 Đường số 5, khu nhà ở Hưng Phú, Khu Phố 61, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬN HÀNH CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ ĐÀ LẠT

納税者番号: 5801495561
Lô H30 KQH Công viên Văn hóa và đô thị, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ẨM THỰC MAY MẮN

納税者番号: 0110117191
Số 12 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.