Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5300234103
ベトナム語名称Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai
住所Tổ 19, phố Phan Kế Bính, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Trần Việt Sơn
営業開始日16/01/2007
会計年度末31/12
データ更新日27/09/2026 00:08

事業分野

P85教育
K64190その他の預金媒介業

Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai に関するよくあるご質問

Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai、納税者番号 5300234103、住所 Tổ 19, phố Phan Kế Bính, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai の代表者は誰ですか?
Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai の 代表者 は Trần Việt Sơn です(納税者番号 5300234103 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai の住所はどこですか?
Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai の本店所在地は Tổ 19, phố Phan Kế Bính, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Phường Cam Đường、Lào Cai の管轄地域にあります。
Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai は現在も活動していますか?
Trung tâm đào tạo Hán Ngữ Lào Cai(納税者番号 5300234103)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Cam Đường の事業者統計

1,121事業者総数
639営業中
478廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業344
建設業260
運輸業・倉庫業85
専門・科学・技術サービス業69
製造業60
金融・銀行・保険業42

法的形態別

有限責任会社486
一人有限責任会社405
株式会社142
その他の国家機関25
個人企業17
協同組合13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み636
登録住所で営業していない216
活動停止、税務コード失効手続き未完了129
一時休業中82
活動停止、税務コード失効手続き完了51
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3

法定代表者が "Trần Việt Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 31 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC HP ĐÔNG ĐÔ

納税者番号:0111442324
Tầng 5, Tòa CT3, The Pride, Khu ĐTM An Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM GM TECH

納税者番号:0202338786
số 4, Ngõ 206A, Đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEXAMED EQUIPMENT GLOBAL SUPPLY SOLUTIONS

納税者番号:0319055074
L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆN ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ NHA KHOA NEXAMED

納税者番号:0319048091
L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC TRÀNG AN - KIM LIÊN

納税者番号:0111126583
Số 23 ngách 41/66 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VST

納税者番号:4601632674
Ngõ 931, đường 3/2, tổ 36, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIO-STAR

納税者番号:3901336258
116 Đường 30/4, Phường Tân Ninh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BEE JOB NETWORK

納税者番号:0110308326
Số 1Đ ngách 42 ngõ 58 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EUROHAUS

納税者番号:0317328424
Căn LK7-18, The Global City, Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CP XNK CHÍ TÂM TÂY NINH

納税者番号:3901325640
Số 363A, đường Trần Phú, khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tây Ninh, Việt Nam.