Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5300232593
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh
住所SN 013 Đường Trung Đô Phường Kim tân, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Đình Chinh
事業登録証の交付日09/10/2006
営業開始日09/10/2006
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日28/09/2026 02:06

事業分野

F42土木工事業

Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh に関するよくあるご質問

納税者番号 5300232593 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh のデータは、28/09/2026 02:06 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh(納税者番号 5300232593)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh の納税者番号は 5300232593(09/10/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân Đình Chinh の本店所在地は SN 013 Đường Trung Đô Phường Kim tân, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Phường Lào Cai、Lào Cai の管轄地域にあります。

Phường Lào Cai の事業者統計

3,028事業者総数
1,200営業中
1,810廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,316
建設業580
運輸業・倉庫業257
製造業153
専門・科学・技術サービス業97
鉱業、採石業78

法的形態別

有限責任会社1,231
一人有限責任会社1,188
株式会社414
個人企業84
その他の会社29
協同組合28

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,196
登録住所で営業していない685
活動停止、税務コード失効手続き未完了635
一時休業中304
活動停止、税務コード失効手続き完了186
登録住所での営業状況を確認中13

法定代表者が "Phạm Đình Chinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG CHINH

納税者番号:2902285004
Xóm 4, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT & VẬN HÀNH ĐÔNG NAM

納税者番号:1702350455
AT- 02, Khu đô thị An Thới Gateway - Sun Grand City New An Thoi, đường New An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CZ GROUP

納税者番号:4300886876
65/16 Nguyễn Chí Thanh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN 626

納税者番号:2902101183
Nhà ông Phạm Đình Thi, xóm 8, Xã Quỳnh Lâm(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN BAMBOO VIỆT NAM

納税者番号:0108716215
Số nhà 25, Ngõ Quan Thổ 1, Phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SÁNG TẠO TRẺ

納税者番号:1001187585
Số 12D, đường số 15, Phường Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ CHĂN NUÔI GÀ ĐỒI VÀ DỊCH VỤ NÔNG, LÂM NGHIỆP SƠN HÓA

納税者番号:3101056935
Thôn Tam Đăng, Xã Đồng Lê, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT VINGO

納税者番号:2901943557
Nhà số 10, đường Lê Quý Đôn, Khối Mỹ Trung, Phường Vinh Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & THƯƠNG MẠI HOÀNH SƠN

納税者番号:6200089447
Bản Hồng Thu, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Trường Vũ

納税者番号:3101017478
Xóm 6, Thôn Vân Tiền, Xã Trung Thuần, Quảng Trị, Việt Nam.