Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5300148662
ベトナム語名称 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai
住所 Khối 8, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 ĐỖ VĂN DUY
営業開始日 21/06/2000
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 04:49

事業分野

K64990 他に分類されないその他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai に関するよくあるご質問

Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai はどのような事業分野で活動していますか?
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64990)。
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai の納税者番号は何ですか?
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai の納税者番号は 5300148662(21/06/2000 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai の住所はどこですか?
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai の本店所在地は Khối 8, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Phường Cam Đường、Lào Cai の管轄地域にあります。
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lào Cai、納税者番号 5300148662、住所 Khối 8, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5300148662 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5300148662 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 53 は区分番号、中央の7桁 0014866 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cam Đường の事業者統計

1,121 事業者総数
639 営業中
478 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 344
建設業 260
運輸業・倉庫業 85
専門・科学・技術サービス業 69
製造業 60
金融・銀行・保険業 42

法的形態別

有限責任会社 486
一人有限責任会社 405
株式会社 142
その他の国家機関 25
個人企業 17
協同組合 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 636
登録住所で営業していない 216
活動停止、税務コード失効手続き未完了 129
一時休業中 82
活動停止、税務コード失効手続き完了 51
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3

法定代表者が "ĐỖ VĂN DUY" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 31 件です

CÔNG TY TNHH PHÚC LÂM NT

納税者番号: 0801508677
Đội 4, Thôn Giữa, Xã Lai Khê, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ BỂ BƠI VIỆT

納税者番号: 0111620104
Số nhà 30 ngách 65/37 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DAVUBA

納税者番号: 0111501523
Thôn Tam Hiệp 2, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NHÀ ĐẤT HUẾ

納税者番号: 3301762769
139 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN GỖ VIỆT ĐÀ NẴNG

納税者番号: 0402334700
49 Nguyễn Thái Học, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV NHẬT TIẾN GROUP

納税者番号: 0319491641
Số 528 đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẰNG DUY HY

納税者番号: 0901194093
Thôn Triều Tiên, Phường Sơn Nam, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SENTEXCO

納税者番号: 0110906848
Thôn Dương Liễu 3, Xã Bình Thanh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA ĐƯỜNG APEC

納税者番号: 0202257142
Km 55 Quốc Lộ 10, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV KINH DOANH GỖ THÁI SƠN

納税者番号: 1102068136
296 Đỗ Tường Phong, Xã Tầm Vu, Tây Ninh, Việt Nam.