Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 5200955542
ベトナム語名称 Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai
住所 Số 1024, đường Điện Biên, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 LÊ TRƯỜNG GIANG
事業登録証の交付日 18/07/2025
営業開始日 18/07/2025
会計年度末 30/06
データ更新日 10/10/2026 07:30

事業分野

J60100 ラジオ放送業

Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai に関するよくあるご質問

Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai はどのような事業分野で活動していますか?
Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai の主要な事業分野は Hoạt động phát thanh(事業分野コード J60100)。
Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai の代表者は誰ですか?
Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai の 代表者 は LÊ TRƯỜNG GIANG です(納税者番号 5200955542 に紐づく税務登録情報による)。
Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai の住所はどこですか?
Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai の本店所在地は Số 1024, đường Điện Biên, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Phường Yên Bái、Lào Cai の管轄地域にあります。
Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai は現在も活動していますか?
Báo và Phát thanh, Truyền hình tỉnh Lào Cai(納税者番号 5200955542)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(10/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 5200955542 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5200955542 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 52 は区分番号、中央の7桁 0095554 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Yên Bái の事業者統計

758 事業者総数
515 営業中
239 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 158
建設業 102
製造業 90
専門・科学・技術サービス業 82
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 36
教育・学習支援業 31

法的形態別

有限責任会社 382
株式会社 174
個人企業 41
その他の国家機関 40
一人有限責任会社 26
未分類 23

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 514
活動停止、税務コード失効手続き未完了 80
活動停止、税務コード失効手続き完了 77
登録住所で営業していない 68
一時休業中 14
— 2

法定代表者が "LÊ TRƯỜNG GIANG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 112 件です

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN GIANG KHÔI MINH

納税者番号: 3200763170
Số 16 Lê Hồng Phong, Thôn Hồ Xá Trung, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG KHUÊ

納税者番号: 0111615224
Số 39 Đường Cây Thanh Niên, Thôn Phí Trạch, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG GIANG HƯNG YÊN

納税者番号: 0901249497
Số 171 Đường Bạch Đằng, Tổ dân phố Lê Hồng Phong, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MEERIE

納税者番号: 0111557766
Số 57 Ngõ 35 Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ GIANG

納税者番号: 3604084992
Số 522, Quốc Lộ 1A, khu 6, ấp Bàu Cá, Xã Hưng Thịnh, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG AN

納税者番号: 0801481866
Đội 14, thôn Nhân Lư, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN BÌNH MINH HP

納税者番号: 0202332495
Tầng 2, TDP Tây Hữu Quan, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG GIANG NG

納税者番号: 2700985187
Nhà ông Lê Trường Giang, Xóm 4, Xã Yên Khánh, Ninh Bình, Việt Nam.

Thuế Cơ sở 9

納税者番号: 0319032662
528 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ODE VIỆT NAM

納税者番号: 5702181620
Dãy A4, lô A13 + A14, khu đô thị MonBay, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam.