Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号5200943882
ベトナム語名称Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên
住所Tổ dân phố 04, Xã Lục Yên, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Trần Tiến Hưng
事業登録証の交付日07/08/2024
営業開始日07/08/2024
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日17/09/2026 03:40

事業分野

OHoạt động của đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng; bảo đảm xã hội bắt buộc.

Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên に関するよくあるご質問

Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên、納税者番号 5200943882、住所 Tổ dân phố 04, Xã Lục Yên, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên の主要な事業分野は Hoạt động của đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng; bảo đảm xã hội bắt buộc.(事業分野コード O)。
Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên の代表者は誰ですか?
Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên の 代表者 は Trần Tiến Hưng です(納税者番号 5200943882 に紐づく税務登録情報による)。
Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên の住所はどこですか?
Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên の本店所在地は Tổ dân phố 04, Xã Lục Yên, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Xã Lục Yên、Lào Cai の管轄地域にあります。
Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên は現在も活動していますか?
Ban Tuyên giáo huyện ủy Lục Yên(納税者番号 5200943882)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Lục Yên の事業者統計

204事業者総数
120営業中
84廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

鉱業、採石業42
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業41
製造業29
建設業28
運輸業・倉庫業9
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防8

法的形態別

有限責任会社130
株式会社33
協同組合10
その他の国家機関8
一人有限責任会社8
学校・教育機関4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み120
登録住所で営業していない33
活動停止、税務コード失効手続き完了20
活動停止、税務コード失効手続き未完了19
一時休業中12

法定代表者が "Trần Tiến Hưng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 35 件です

Đồn Công an khu công nghiệp Đình Vũ

納税者番号:0202275261
Đường 34m, KCN Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VIỆT NAM GLOBAL

納税者番号:0402259563
Số 369 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

ủy Ban Kiểm Tra Trung Ương

納税者番号:0103285163
Số 4 Ngõ Nguyễn Cảnh Chân, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI MOMAI

納税者番号:6001777569
Số 105/86/1 Lê Hồng Phong, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO DUY HƯNG

納税者番号:0318638348
1017 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 3, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP TRẦN GIA

納税者番号:0318335382
18 Đường Tam Đông 22, Ấp Tam Đông 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG TIẾN HÙNG

納税者番号:0110628781
Xóm Tiên, thôn Vĩnh Phệ, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH BỒ CÂU ĐỒNG NAI

納税者番号:3603943472
Tầng 1, D28, khu dân cư số 2, khu phố 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT KẾ XÂY DỰNG HOÀNG ANH

納税者番号:0202192512
Số 80B/3/213 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BA SÁU TÁM

納税者番号:0317557456
Nhà Số L.A06, Hẻm 412 Hà Duy Phiên, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.