Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5200870521
ベトナム語名称 Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông
住所 Thôn Trung Tâm, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Đào Minh Đức
営業開始日 31/12/2016
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 06:21

事業分野

P85200 初等教育

Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông に関するよくあるご質問

Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông、納税者番号 5200870521、住所 Thôn Trung Tâm, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông はどのような事業分野で活動していますか?
Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông の主要な事業分野は Giáo dục tiểu học(事業分野コード P85200)。
Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông の代表者は誰ですか?
Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông の 代表者 は Đào Minh Đức です(納税者番号 5200870521 に紐づく税務登録情報による)。
Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông の住所はどこですか?
Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông の本店所在地は Thôn Trung Tâm, Xã Đông Cuông, Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Xã Đông Cuông、Lào Cai の管轄地域にあります。
Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông は現在も活動していますか?
Trường tiểu học và T.H.C.S Đông Cuông(納税者番号 5200870521)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Đông Cuông の事業者統計

63 事業者総数
45 営業中
18 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

製造業 14
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 13
建設業 5
教育・学習支援業 4
農業、林業及び漁業 3
金融・銀行・保険業 2

法的形態別

有限責任会社 37
個人企業 8
学校・教育機関 4
協同組合 4
株式会社 3
人民委員会 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 45
活動停止、税務コード失効手続き完了 8
活動停止、税務コード失効手続き未完了 5
登録住所で営業していない 5

法定代表者が "Đào Minh Đức" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 23 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH TÂN CONSTRUCTION

納税者番号: 5801531322
Số 32/11 Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 3D LOGISTICS

納税者番号: 4900917727
Số 96 đường Bùi Thị Xuân, KDT Phú Lộc 4, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐMĐ

納税者番号: 0110673953
Số 4/3/11 Đường Luyện Kim, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DI TRUYỀN GENDATA

納税者番号: 0110639085
Số nhà 24 ngõ 860 Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH CHÂU

納税者番号: 4900895625
Số 17, đường Tam Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DQH PLASTIC

納税者番号: 0110394212
Số 100, phố Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PHÚC MINH

納税者番号: 0110206892
Số 3, ngách 57/80 Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NỘI THẤT ÁNH DƯƠNG

納税者番号: 3703042062
Ô 9A, Lô J1, tờ bản đồ số 1- KTĐC Mỹ Phước III, đường NJ1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TỔNG HỢP TG VIỆT NAM

納税者番号: 0109850196
Số 11G, ngách 67 Ngõ Gốc Đề, phố Minh Khai, tổ 23, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HẢI THẮNG

納税者番号: 0700836350
Số nhà 47, đường Lê Công Thanh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.