Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5200823592
ベトナム語名称 Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025
住所 Tổ 10, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN KIÊN CƯỜNG
営業開始日 08/09/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 14:52

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025 に関するよくあるご質問

納税者番号 5200823592 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5200823592 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 52 は区分番号、中央の7桁 0082359 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025 の納税者番号は何ですか?
Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025 の納税者番号は 5200823592(08/09/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 5200823592 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025 のデータは、19/09/2026 14:52 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025、納税者番号 5200823592、住所 Tổ 10, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025 はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng điều phối nông thôn mới tỉnh Yên Bái giai đoạn 2021 - 2025 の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。

Phường Yên Bái の事業者統計

758 事業者総数
515 営業中
239 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 158
建設業 102
製造業 90
専門・科学・技術サービス業 82
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 36
教育・学習支援業 31

法的形態別

有限責任会社 382
株式会社 174
個人企業 41
その他の国家機関 40
一人有限責任会社 26
未分類 23

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 514
活動停止、税務コード失効手続き未完了 80
活動停止、税務コード失効手続き完了 77
登録住所で営業していない 68
一時休業中 14
— 2

法定代表者が "NGUYỄN KIÊN CƯỜNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 106 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PASLAND

納税者番号: 0319733428
27C Quốc Hương, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ECOGROUP

納税者番号: 0700916447
Lô NM-KT 4.4 thuộc Cụm Công Nghiệp Yên Lệnh, Phường Duy Tiên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐO ĐẠC XÂY DỰNG KIẾN CƯỜNG

納税者番号: 3604070830
Số nhà 248, đường Dương Diên Nghệ, tổ 16, khu phố Long Khánh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TÂN CƯƠNG

納税者番号: 4601653804
Số 8/22/140 đường Bến Oánh, tổ 29, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SX HIỀN CƯỜNG SEAFOOD

納税者番号: 0111085305
Số 16 Ngõ 85 Tổ 7, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THỦ THIÊM XANH

納税者番号: 0318986440
15 đường D2A khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV SX KIÊN CƯỜNG

納税者番号: 3604006289
Số 181/7, khu phố 5A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ YÊN CƯỜNG

納税者番号: 5100502757
Thôn Bản Chung, Xã Yên Cường, Tuyên Quang, Việt Nam.

Công an xã Vạn Bình

納税者番号: 4202018060
thôn Trung Dõng 3, Xã Vạn Thắng, Khánh Hòa, Việt Nam.

Công an xã Tam Thái

納税者番号: 4001293356
Thôn Khánh Thọ, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.