Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号5200808202
ベトナム語名称Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP)
住所Số 1141 Đường Yên Ninh, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 TRẦN XUÂN HƯNG
営業開始日08/04/2014
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 14:51

事業分野

P85600教育支援サービス業

Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) に関するよくあるご質問

Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) の代表者は誰ですか?
Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) の 代表者 は TRẦN XUÂN HƯNG です(納税者番号 5200808202 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 5200808202 の情報は、いつ更新されますか?
Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) のデータは、19/09/2026 14:51 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) は現在も活動していますか?
Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP)(納税者番号 5200808202)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) はどのような事業分野で活動していますか?
Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) の主要な事業分野は Dịch vụ hỗ trợ giáo dục(事業分野コード P85600)。
Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) の納税者番号は何ですか?
Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) の納税者番号は 5200808202(08/04/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Yên Bái の事業者統計

758事業者総数
515営業中
239廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業158
建設業102
製造業90
専門・科学・技術サービス業82
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防36
教育・学習支援業31

法的形態別

有限責任会社382
株式会社174
個人企業41
その他の国家機関40
一人有限責任会社26
未分類23

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み514
活動停止、税務コード失効手続き未完了80
活動停止、税務コード失効手続き完了77
登録住所で営業していない68
一時休業中14
—2

法定代表者が "TRẦN XUÂN HƯNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 140 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM BẢO TIGER

納税者番号:1702374488
Tổ 6, Khu Phố 4 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ ANH 19

納税者番号:2601156365
Khu 1, Xã Dân Chủ, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DU LỊCH HEVINA TRAVEL

納税者番号:0111468097
Km19, Quốc Lộ 32, thôn Thượng Thụy, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN M-COMMERCE

納税者番号:0319367274
217/8 - 217/10 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯNG THANH TRÀ

納税者番号:4101679201
35 Phạm Hồng Thái, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TUÂN TÂN MỸ

納税者番号:1102134389
Thửa đất số 1315, tờ bản đồ số 18, ấp Tân Mỹ, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRẦN XUÂN HÙNG HN

納税者番号:3604058294
số 259, tổ 8, khu phố Miễu, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHĂM SÓC SỨC KHỎE AN NHIÊN

納税者番号:2301358064
Xóm Ngoài, Thôn Đại Bái, Phường Gia Bình, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG HẬU PT

納税者番号:2601130744
Khu Trung Ngãi, Xã Yên Lập, Phú Thọ, Việt Nam.

Văn phòng Đảng ủy xã Vạn Đức

納税者番号:4101666932
Thế Thạnh 2, Xã Vạn Đức, Gia Lai, Việt Nam.