Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu
| 納税者番号 | 5200791911 |
| ベトナム語名称 | Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu |
| 住所 | Xã Trạm Tấu, , Lào Cai, Việt Nam. |
| 営業開始日 | 01/09/2012 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 25/09/2026 06:26 |
事業分野
| A | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản. |
Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu に関するよくあるご質問
納税者番号 5200791911 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 5200791911 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 52 は区分番号、中央の7桁 0079191 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu は現在も活動していますか?
Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu(納税者番号 5200791911)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu の住所はどこですか?
Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu の本店所在地は Xã Trạm Tấu, , Lào Cai, Việt Nam. です。この組織は Xã Trạm Tấu、Lào Cai の管轄地域にあります。
Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu はどのような事業分野で活動していますか?
Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản.(事業分野コード A)。
Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Đội thuế liên xã phường và thị trấn - Xã Trạm Tấu、納税者番号 5200791911、住所 Xã Trạm Tấu, , Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Trạm Tấu の事業者統計
10事業者総数
4営業中
6廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。
主な事業分野
法的形態別
人民委員会3
株式会社2
有限責任会社2
その他の国家機関1
協同組合1
個人企業1
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み4
活動停止、税務コード失効手続き完了3
活動停止、税務コード失効手続き未完了2
登録住所で営業していない1
