Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 5200440455
ベトナム語名称 Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La
取引名 TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THƯỢNG BẰNG LA
住所 Thôn Trung Tâm, Xã Thượng Bằng La(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Thành
営業開始日 15/08/1983
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 25/09/2026 06:30

事業分野

P8531 初級職業訓練

Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La に関するよくあるご質問

Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La の代表者は誰ですか?
Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La の 代表者 は Nguyễn Đức Thành です(納税者番号 5200440455 に紐づく税務登録情報による)。
Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông.(事業分野コード P8531)。
Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La、納税者番号 5200440455、住所 Thôn Trung Tâm, Xã Thượng Bằng La(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 5200440455 の情報は、いつ更新されますか?
Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La のデータは、25/09/2026 06:30 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La の納税者番号は何ですか?
Trường trung học cơ sở Thượng Bằng La の納税者番号は 5200440455(15/08/1983 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Thượng Bằng La の事業者統計

53 事業者総数
24 営業中
28 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Lào Cai 全体:事業者 11,728 件、うち営業中は 5,045 件です。

主な事業分野

製造業 20
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 8
教育・学習支援業 5
農業、林業及び漁業 5
建設業 3
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 1

法的形態別

有限責任会社 23
個人企業 9
協同組合 6
学校・教育機関 5
株式会社 4
その他の国家機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 24
登録住所で営業していない 15
活動停止、税務コード失効手続き完了 8
活動停止、税務コード失効手続き未完了 5
登録住所での営業状況を確認中 1

法定代表者が "Nguyễn Đức Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 537 件です

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ THÀNH HIỀN

納税者番号: 2803250628
Số nhà 14 Ngõ Hội Đồng 1, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN GIA CT

納税者番号: 6300397364
Số 39, đường 3/2, ấp 1, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI & THƯƠNG MẠI AN PHÁT HP

納税者番号: 0202354393
Số 13 lô TĐC 16 Khu tái định cư thuộc Dự án chỉnh trang lại sông Tam Bạc, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HT JEWELRY

納税者番号: 0319570685
774 Tầng trệt, Lầu 1 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỜM STORE

納税者番号: 0319542173
Số 436 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÙNG ĐẤT VÀNG

納税者番号: 3502582290
144C/16 đường Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THÀNH LUÂN

納税者番号: 5801571639
Thửa số 935 Ngô Gia Tự - Tổ Thái Phiên, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN THÀNH CKXD

納税者番号: 0111464293
Số 12 đường Tiến Thành, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MỸ ĐỨC

納税者番号: 0202346498
Thôn Văn Phong, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MIHOME

納税者番号: 1001328405
Thôn Nội Lang Bắc, Xã Nam Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.